Circle correct words.
(Khoanh tròn những từ đúng.)
1. There are so many more cars on the streets now that there are ____________ every day.
A. traffic jams B. crosswalks C. owners D. congested
2. If there aren’t enough jobs, people will ____________ to find work.
A. rise B. ban C. direct D. struggle
3. If the subway is free, it will ____________ people to use public transportation.
A. will encouraging B. encourage C. encouraging D. encouraged
4. The number of car owners in the city is ____________.
A. struggling B. attracting C. rising D. directing
5. Some people think that the government should ____________ cars in the city center.
A. homeless B. ban C. accident D. sidewalk
6. If someone loses their job and their apartment, they can become ____________.
A. struggle B. an owner C. homeless D. a pedestrian
7. The cost of growing ____________ is rising every year.
A. crops B. children C. sidewalks D. accidents
8. People struggle to get to work when the streets are very ____________.
A. direct B. homeless C. congested D. crosswalk

1. A
A. traffic jams (n): kẹt xê
B. crosswalks (n): lối băng qua đường
C. owners (n): chủ sở hữu
D. congested (adj): tắc nghẽn
There are so many more cars on the streets now that there are traffic jams every day.
(Hiện tại có rất nhiều ô tô trên đường phố đến mức tắc đường mỗi ngày.)
=> Chọn A
2. D
A. rise (v): tăng
B. ban (v): cấm
C. direct (v): chỉ dẫn
D. struggle (v): vật lộn
If there aren’t enough jobs, people will struggle to find work.
(Nếu không có đủ việc làm, mọi người sẽ phải vật lộn để tìm việc làm.)
=> Chọn D
3. B
Theo sau động từ khiếm khuyết “will” (sẽ) cần một động từ ở dạng nguyên thể.
If the subway is free, it will encourage people to use public transportation.
(Nếu tàu điện ngầm miễn phí, nó sẽ khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
=> Chọn B
4. C
A. struggling (v): vật lộn
B. attracting (v): thu hút
C. rising (v): tăng
D. directing (v): chỉ dẫn
The number of car owners in the city is rising.
(Số lượng người sở hữu ô tô trong thành phố đang tăng lên.)
=> Chọn C
5. B
A. homeless (adj): vô gia cư
B. ban (v): cấm
C. accident (n): tai nạn
D. sidewalk (n): vỉa hè
Some people think that the government should ban cars in the city center.
(Một số người nghĩ rằng chính phủ nên cấm ô tô vào trung tâm thành phố.)
=> Chọn B
6. C
A. struggle (v): vật lộn
B. an owner (n): chủ sở hữu
C. homeless (adj): vô gia cư
D. a pedestrian (n): người đi bộ
If someone loses their job and their apartment, they can become homeless.
(Nếu ai đó mất việc làm và mất căn hộ, họ có thể trở thành người vô gia cư.)
=> Chọn C
7. A
A. crops (n): vụ mùa
B. children (n): trẻ em
C. sidewalks (n): vỉa hè
D. accidents (n): tai nạn
The cost of growing crops is rising every year.
(Chi phí trồng vụ mùa đang tăng lên hàng năm.)
=> Chọn A
8. C
A. direct (v): chỉ dẫn
B. homeless (adj): vô gia cư
C. congested (adj): tắc nghẽn
D. crosswalk (n): lối qua đường
People struggle to get to work when the streets are very congested.
(Người dân chật vật đi làm khi đường phố rất tắc nghẽn.)
=> Chọn C








Danh sách bình luận