Circle the correct answers.
(Hãy khoanh tròn những câu trả lời đúng.)
1. The city is trying to increase people’s __________ to healthy food by creating community gardens.
A. access
B. fat
C. chemical
D. promote
2. How many ___________ you need to eat a day depends on your age, and amount of physical activity.
A. viruses
B. calories
C. risks
D. cafeterias
3. Although many people believe it’s bad for us, _____________ is necessary for our bodies, especially our organs.
A. bone
B. nutrients
C. fat
D. risks
4. Scientists are trying to find the ___________ that causes the disease.
A. virus
B. bone
C. nutrient
D. calorie
5. Let me cook you a __________ dinner. You’ll feel better.
A. obese
B. nourishing
C. organ
D. promote
6. I broke a ___________ last year. It really hurt, and I had to go to hospital.
A. access
B. chemical
C. cafeteria
D. bone
7. Did you know that you can be __________ to sugar? You’ll always want to eat sweet food.
A. obese
B. access
C. addicted
D. fat
8. Your body needs lots of different ________ to be healthy.
A. nutrients
B. viruses
C. detoxes
D. risks

1. A
A. access (n): tiếp cận
B. fat (n): chất béo
C. chemical (n): chất hóa học
D. promote (v): thúc đẩy
The city is trying to increase people’s access to healthy food by creating community gardens.
(Thành phố đang cố gắng tăng khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh của người dân bằng cách tạo ra các khu vườn cộng đồng.)
=> Chọn A
2. B
A. viruses (n): vi rút
B. calories (n): ca lo
C. risks (n): rủi ro
D. cafeterias (n): căn tin
How many calories you need to eat a day depends on your age, and amount of physical activity.
(Bạn cần ăn bao nhiêu calo mỗi ngày tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ hoạt động thể chất của bạn.)
=> Chọn B
3. B
A. bone (n): xương
B. nutrients (n): chất dinh dưỡng
C. fat (n): chất béo
D. risks (n): rủi ro
Although many people believe it’s bad for us, nutrients is necessary for our bodies, especially our organs.
(Mặc dù nhiều người cho rằng điều đó không tốt cho chúng ta nhưng chất dinh dưỡng rất cần thiết cho cơ thể, đặc biệt là các cơ quan.)
=> Chọn B
4. A
A. virus (n): vi rút
B. bone (n): xương
C. nutrient (n): chất dinh dưỡng
D. calorie (n): ca lo
Scientists are trying to find the virus that causes the disease.
(Các nhà khoa học đang cố gắng tìm ra loại virus gây bệnh.)
=> Chọn A
5. B
A. obese (adj): béo phì
B. nourishing (adj): bổ dưỡng
C. organ (n): nội tạng
D. promote (v): thúc đẩy
Let me cook you a nourishing dinner. You’ll feel better.
(Hãy để tôi nấu cho bạn một bữa tối bổ dưỡng. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.)
=> Chọn B
6. D
A. access (n): tiếp cận
B. chemical (n): chất hóa học
C. cafeteria (n): căn tin
D. bone (n): xương
I broke a bone last year. It really hurt, and I had to go to hospital.
(Tôi bị gãy xương năm ngoái. Nó thực sự rất đau và tôi phải đến bệnh viện.)
=> Chọn D
7. C
A. obese (adj): béo phì
B. access (n): tiếp cận
C. addicted (adj): nghiện
D. fat (n): chất béo
Did you know that you can be addicted to sugar? You’ll always want to eat sweet food.
(Bạn có biết rằng bạn có thể bị nghiện đường? Bạn sẽ luôn muốn ăn đồ ngọt.)
=> Chọn C
8. A
A. nutrients (n): chất dinh dưỡng
B. viruses (n): vi rút
C. detoxes (n): giải độc
D. risks (n): rủi ro
Your body needs lots of different nutrients to be healthy.
(Cơ thể bạn cần rất nhiều chất dinh dưỡng khác nhau để khỏe mạnh.)
=> Chọn A












Danh sách bình luận