Choose the correct answer (A, B, C, or D).
(Chọn câu trả lời đúng (A, B, C hoặc D).)
1. Hoàng: “How about visiting a monument, Phương?”
Thương: “Did Hoàng have any suggestions for what you should do on vacation?”
Phương: “Yes. He ______________ I visit a monument.”
A. suggesting B. suggest C. suggested D. suggestion
2. Jason: “_________________ you tell me when the store opens?”
Trang: “It opens at 10 a.m.”
A. When B. Could C. What time D. Where
3. Khang: “I’m sick. I need to go to the pharmacy so I can buy some medicine.”
Sarah: “Oh, I’m sorry. _________________.”
A. I hope you don’t lose B. I didn’t take it C. I don’t like medicine D. I’ll go for you
4. Emma: “You should try the dumplings.”
James: “Emma _____________ we should try the dumplings.”
Ben: “OK. Good idea.”
A. said B. should C. tried D. told

1. C
Theo sau chủ ngữ “he” cần một động từ chia thì.
suggest (v): đề nghị
Cấu trúc viết câu thì quá khứ đơn với động từ thường: S + V2/ed.
Hoàng: “How about visiting a monument, Phương?”
Thương: “Did Hoàng have any suggestions for what you should do on vacation?”
Phương: “Yes. He suggested I visit a monument.”
(Hoàng: “Đi thăm tượng đài thế nào, Phương?”
Thương: “Hoàng có gợi ý gì về những gì bạn nên làm trong kỳ nghỉ không?”
Phương: “Ừ. Anh ấy đề nghị tôi đến thăm một đài tưởng niệm.”)
=> Chọn C
2. B
A. When: khi nào
B. Could: có thể
C. What time: mấy giờ
D. Where: ở đâu
Jason: “Could you tell me when the store opens?”
Trang: “It opens at 10 a.m.”
(Jason: “Bạn có thể cho tôi biết khi nào cửa hàng mở cửa không?”
Trang: “Nó mở cửa lúc 10 giờ sáng.”)
=> Chọn B
3. D
A. I hope you don’t lose (Tôi hy vọng bạn không thua)
B. I didn’t take it (Tôi không lấy nó.)
C. I don’t like medicine (Tôi không thích thuốc ()
D. I’ll go for you (Tôi sẽ đi giúp bạn)
Khang: “I’m sick. I need to go to the pharmacy so I can buy some medicine.”
Sarah: “Oh, I’m sorry. I’ll go for you.”
(Khang: “Tôi bị ốm. Tôi cần đến hiệu thuốc để mua một ít thuốc.”
Sarah: “Ồ, rất lấy làm tiếc. Tôi sẽ đi cho bạn.)
=> Chọn D
4. A
A. said: nói
B. should: nên
C. tried: cố gắng
D. told: kể
Emma: “You should try the dumplings.”
James: “Emma said we should try the dumplings.”
Ben: “OK. Good idea.”
(Emma: "Bạn nên thử món bánh bao."
James: “Emma nói chúng ta nên thử món bánh bao.”
Ben: “Được rồi. Ý tưởng tốt.")
=> Chọn A











Danh sách bình luận