Finish each of the sentences so that they have the same meaning as the sentence before it.
(Hoàn thành mỗi câu sao cho nghĩa giống với câu trước đó.)
1. My dad: “What about visiting the art gallery?”
My dad suggested that _______________________________________________________.
2. What time does the embassy open, please?
Could you __________________________________________________________________?
3. My sister: “You should try the pastries from the local bakery.”
My sister said ________________________________________________________________.
4. Where can I get something to eat, please?
Could _______________________________________________________________________?
5. My brother: “Why don’t you try the dumplings?”
My brother suggested __________________________________________________________.
6. Excuse me, how can I get to the monument?
Could _______________________________________________________________________?
7. My mom: “You should take some sunblock with you.”
My mom _____________________________________________________________________.
8. Excuse me, how do I top up my phone, please?
Could _______________________________________________________________________?
1.
Cấu trúc viết câu với “suggest” (đề nghị): S + suggest + O + that + S + should + Vo (nguyên thể).
My dad: “What about visiting the art gallery?”
(Bố tôi: “Đi thăm phòng trưng bày nghệ thuật thì sao?”)
My dad suggested that My dad suggested that we should visit the art gallery.
(Bố tôi gợi ý rằng Bố tôi gợi ý rằng chúng tôi nên đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật.)
2.
Cấu trúc viết câu hỏi gián tiếp Wh-: Could you tell me + Wh- + S + V(chia thì)?
What time does the embassy open, please?
(Xin hỏi đại sứ quán mở cửa lúc mấy giờ?)
Could you tell me what time the embassy opens?
(Bạn có thể cho tôi biết đại sứ quán mở cửa lúc mấy giờ không?)
3.
Cấu trúc viết câu tường thuật dạng kể với động từ tường thuật “said” (nói): S + said + S + V (lùi thì).
you => I
My sister: “You should try the pastries from the local bakery.”
(Em gái tôi: “Chị nên thử bánh ngọt ở tiệm bánh địa phương.”)
My sister said I should try the pastries from the local bakery.
(Em tôi bảo tôi nên thử bánh ngọt ở tiệm bánh địa phương.)
4.
Cấu trúc viết câu hỏi gián tiếp Wh-: Could you tell me + Wh- + S + V(chia thì)?
Where can I get something to eat, please?
(Xin hỏi tôi có thể mua gì đó để ăn ở đâu?)
Could you tell me where I can get something to eat?
(Bạn có thể cho tôi biết nơi tôi có thể mua gì đó để ăn không?)
5.
Cấu trúc viết câu với “suggest” (đề nghị): S + suggest + O + that + S + should + Vo (nguyên thể).
My brother: “Why don’t you try the dumplings?”
(Anh tôi: “Sao em không thử món bánh bao?”)
My brother suggested I should try the dumplings.
(Anh tôi gợi ý tôi nên thử món bánh bao.)
6.
Cấu trúc viết câu hỏi gián tiếp Wh-: Could you tell me + Wh- + S + V(chia thì)?
Excuse me, how can I get to the monument?
(Xin lỗi, làm thế nào tôi có thể đến đài tưởng niệm?)
Could you tell me how I can get to the monument?
(Bạn có thể cho tôi biết làm thế nào tôi có thể đến đài tưởng niệm không?)
7.
Cấu trúc viết câu với “suggest” (đề nghị): S + suggest + O + that + S + should + Vo (nguyên thể).
My mom: “You should take some sunblock with you.”
(Mẹ tôi: “Con nên mang theo kem chống nắng nhé.”)
My mom suggested I should take some sunblock with me.
(Mẹ tôi gợi ý tôi nên mang theo một ít kem chống nắng.)
8.
Cấu trúc viết câu hỏi gián tiếp Wh-: Could you tell me + Wh- + S + V(chia thì)?
Excuse me, how do I top up my phone, please?
(Xin lỗi, làm cách nào để tôi nạp tiền điện thoại?)
Could you tell me how I can top up my phone?
(Bạn có thể cho tôi biết cách tôi có thể nạp tiền điện thoại của mình không?)







Danh sách bình luận