Phân tích tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt được thể hiện qua ba khổ thơ cuối.
Đọc kĩ 3 khổ thơ cuối để phân tích tình cảm của nhà thơ.
Cách 1
- Mỗi một khổ thơ là mỗi cung bậc cảm xúc khác nhau. Bằng lời thơ chân thành, nhà thơ Lưu Quang Vũ đã thể hiện niềm trân trọng, nó như lời nhắc nhở thế hệ trẻ ngôn ngữ ngàn đời của dân tộc
"Ôi tiếng Việt suốt đời tôi mắc nợ
Quên nỗi mình quên áo mặc cơm ăn
Trời xanh quá môi tôi hồi hộp quá
Tiếng Việt ơi! Tiếng Việt ân tình"
+ Từ cảm thán "ôi” vang lên như lời chân tình sâu nặng của nhà thơ. Tiếng việt là kết quả lao động vất vả của những người nhân dân. Người nhân dân đã lao động, sáng tạo, đổ biết bao mồ hôi công sức, chịu đựng bao vất vả, bao hi sinh để gìn giữ, vun đắp cho tiếng việt ngày càng giàu đẹp. Qua đó, nhà thơ đã ca ngợi sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam, cần cù, chịu thương, chịu khó, ân tình, thủy chung son sắt. Nhà thơ nhắc nhở thế hệ mai sau phải biết giữ gìn, phát huy thứ ngôn ngữ của dân tộc.
Cách 2Tình cảm của nhà thơ đối với tiếng Việt qua ba khổ thơ:
1. Niềm tự hào và trân trọng:
Nhà thơ thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc và sự phát triển của tiếng Việt: từ "thô sơ" đến "giàu đẹp". Tiếng Việt là ngôn ngữ của tình yêu, là sợi dây gắn kết con người, là nơi lưu giữ ký ức và cảm xúc. Nhà thơ trân trọng tiếng Việt như một báu vật quý giá, là "món nợ" mà cả đời không thể trả hết.
2. Lòng biết ơn:
Nhà thơ biết ơn những thế hệ trước đã tạo dựng và gìn giữ tiếng Việt. Biết ơn tiếng Việt đã đồng hành cùng con người trong mọi hoàn cảnh, là chỗ dựa tinh thần cho con người.
3. Trách nhiệm giữ gìn và phát huy:
Nhà thơ ý thức được trách nhiệm của bản thân trong việc giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ tiếng Việt, sử dụng tiếng Việt một cách đúng đắn và hiệu quả.
Qua ba khổ thơ, nhà thơ đã thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó và yêu thương đối với tiếng Việt. Tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ mà còn là một phần máu thịt, là linh hồn của nhà thơ. Bài thơ là lời nhắc nhở mỗi người Việt Nam về trách nhiệm giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.

Các bài tập cùng chuyên đề
Bài 1 :
Giới thiệu trước lớp một số câu ca dao, tục ngữ hay bài thơ nói về tiếng mẹ đẻ mà em đã sưu tầm được.
Bài 2 :
Nghe bài hát Tiếng Việt (nhạc Lê Tâm, lời thơ Lưu Quang Vũ) và nêu cảm nhận về tình cảm của người nghệ sĩ đối với tiếng nói dân tộc.
Bài 3 :
Số tiếng trong mỗi dòng, vần và nhịp thơ.
Bài 4 :
Những hình ảnh, âm thanh cuộc sống mà tiếng nói của con người đã hòa quyện trong đó.
Bài 5 :
Những hình ảnh làm nổi bật vẻ đẹp của tiếng Việt.
Bài 6 :
Sức mạnh trường tồn và tỏa lan của tiếng Việt.
Bài 7 :
Cách nhà thơ thể hiện tình cảm đối với tiếng Việt?
Bài 8 :
Xác định những đặc điểm của thể thơ tám chữ thể hiện trong bài thơ Tiếng Việt.
Bài 9 :
Bài thơ “Tiếng Việt” là lời của ai, bộc lộ cảm xúc với đối tượng nào? Điều đó có ý nghĩa gì?
Bài 10 :
Trong cảm nhận của nhà thơ, tiếng Việt rất gần gũi thân thương, bao gồm muôn vàn âm thanh của cuộc sống đời thường. Hãy phân tích một hình ảnh thơ đã thể hiện điều đó một cách đặc sắc.
Bài 11 :
Những yếu tố cụ thể trong tiếng Việt (âm thanh, ý nghĩa của từ ngữ) và chữ viết tiếng Việt gợi lên trong tác giả những liên tưởng gì? Hãy phân tích một vài câu thơ thể hiện sự liên tưởng mà em thấy thú vị, độc đáo.
Bài 12 :
Trong các khổ thơ 8 đến 12 nhà thơ đã làm nổi bật sức mạnh trường tồn của tiếng Việt như thế nào?
Bài 13 :
Xác định mạch cảm xúc và nhận xét về kết cấu của bài thơ
Bài 14 :
Nêu chủ đề và căn cứ xác định chủ đề của bài thơ Tiếng Việt. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?
Bài 15 :
Em cần làm gì để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt?
Bài 16 :
Viết đoạn văn (khoảng 7-9 câu) ghi lại cảm nghĩ của em về vẻ đẹp của tiếng Việt được thể hiện trong năm khổ thơ đầu của bài thơ “Tiếng Việt”.
Bài 17 :
Bài thơ Tiếng Việt là sáng tác của ai?
Nguyễn Đình Thi
Lưu Quang Vũ
Vũ Đình Liên
Xuân Quỳnh
Bài 18 :
Bài thơ Tiếng Việt được in trong tập thơ nào?
Mây trắng của đời tôi
Hương cây
Bầy ong trong đêm sâu
Những bông hoa không chết
Bài 19 :
Bài thơ Tiếng Việt thuộc thể thơ gì?
Tự do
Thất ngôn tứ tuyệt
Song thất lục bát
Tám chữ
Bài 20 :
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ Tiếng Việt là gì?
Tự sự
Miêu tả
Biểu cảm
Nghị luận
Bài 21 :
Chủ đề chính của bài thơ “Tiếng Việt” là gì?
Tình yêu quê hương
Tình yêu tiếng Việt
Tình yêu gia đình
Tình yêu thiên nhiên
Bài 22 :
Hình ảnh “tiếng Việt” trong bài thơ tượng trưng cho điều gì?
Sự phát triển
Sự đoàn kết
Sự thiêng liêng và tự hào dân tộc
Sự buồn bã và tiếc nuối
Bài 23 :
Tác giả nhấn mạnh điều gì về tiếng Việt trong bài thơ?
Sự giàu có và đa dạng
Sự buồn bã và lãng mạn
Sự khó hiểu và phức tạp
Sự đơn giản và dễ học
Bài 24 :
Bài thơ “Tiếng Việt” có giọng điệu chủ đạo là gì?
Vui tươi
Buồn bã
Mơ mộng
Tự hào và trân trọng
Bài 25 :
Trong bài thơ, tác giả so sánh tiếng Việt với gì?
Biển cả
Hoa cỏ
Trăng sao
Bùn và lụa
Bài 26 :
Tác giả của bài thơ “Tiếng Việt” xuất thân từ đâu?
Hà Nội
Đà Nẵng
Nam Định
Quảng Ninh
Bài 27 :
Hình ảnh “tiếng Việt” trong bài thơ được miêu tả như thế nào?
Mạnh mẽ và kiên cường
Nhẹ nhàng và êm đềm
Giản dị và chân thật
Đau khổ và buồn bã
Bài 28 :
Tác giả Lưu Quang Vũ còn nổi tiếng với vai trò nào khác ngoài nhà thơ?
Nhà văn
Nhà viết kịch
Nhà báo
Nhà nghiên cứu
Bài 29 :
Tâm trạng của tác giả khi viết bài thơ “Tiếng Việt” như thế nào?
Vui tươi và lạc quan
Buồn bã và tiếc nuối
Tự hào và trân trọng
Lo lắng và bất an
Bài 30 :
Hình ảnh “tiếng Việt” trong bài thơ gợi lên điều gì?
Niềm tự hào dân tộc
Nỗi buồn xa cách
Sự giàu có và phú quý
Sự đơn giản và dễ hiểu