Use the correct form of the given word or phrase in each sentence.
(Sử dụng dạng đúng của từ hoặc cụm từ cho sẵn trong mỗi câu.)
1. I read a lot of books in English _________ my skills. (improve)
2. My English is getting better because I _________ a lot. (practice)
3. I was reading yesterday, and I _________ lots of new words. (come across)
4. I looked up the lyrics of English songs _________ what the singer was saying. (know)
5. It’s a good idea _________ subtitles when you watch TV in English. (use)
6. You should study English _________ yourself more opportunities. (give)
7. I showed my brother study methods, and now he _________ new words. (note down)
8. When he finished his homework, he _________ it to check for mistakes. (go over)

1. to improve
Cấu trúc câu chỉ mục đích: S + V + TO + Vo (nguyên thể).
I read a lot of books in English to improve my skills.
(Tôi đọc rất nhiều sách bằng tiếng Anh để nâng cao kỹ năng của mình.)
2. practice
Cấu trúc viết câu với “because” (vì): S + V + because + S + V.
Cấu trúc thì hiện tại đơn câu khẳng định với động từ thường chủ ngữ số nhiều: S + V1.
My English is getting better because I practice a lot.
3. came across
Cấu trúc thì quá khứ đơn câu khẳng định với động từ thường: S + V2/ed.
I was reading yesterday, and I came across lots of new words.
(Hôm qua tôi đã đọc và tôi gặp được rất nhiều từ mới.)
4. to know
Cấu trúc câu chỉ mục đích: S + V + TO + Vo (nguyên thể).
I looked up the lyrics of English songs to know what the singer was saying.
(Tôi tra lời các bài hát tiếng Anh để biết ca sĩ đang nói gì.)
5. to use
Theo sau cụm từ “It’s a good idea” (đó là ý kiến hay) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
It’s a good idea to use subtitles when you watch TV in English.
(Bạn nên sử dụng phụ đề khi xem TV bằng tiếng Anh.)
6. to give
Cấu trúc câu chỉ mục đích: S + V + TO + Vo (nguyên thể).
You should study English to give yourself more opportunities.
(Bạn nên học tiếng Anh để có cho mình nhiều cơ hội hơn.)
7. is noting down
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn “now” (bây giờ) => Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn thì chủ ngữ số ít: S + is + V-ing.
I showed my brother study methods, and now he is noting down new words.
(Tôi đã chỉ cho anh trai tôi phương pháp học và bây giờ anh ấy đang ghi chú những từ mới.)
8. went over
Cấu trúc thì quá khứ đơn kể lại một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: S + V2/ed.
When he finished his homework, he went over it to check for mistakes.
(Khi anh ấy làm xong bài tập về nhà, anh ấy xem lại nó để kiểm tra lỗi.)










Danh sách bình luận