c. Underline the mistakes in the sentences below and write the correct words on the lines.
(Hãy gạch dưới những lỗi sai trong các câu dưới đây và viết từ đúng vào các dòng.)
1. We expect see more digital media in the future to see
(Chúng tôi hy vọng sẽ thấy nhiều phương tiện truyền thông kỹ thuật số hơn trong tương lai)
2. I want to working as a podcast producer. ___________
3. We want using virtual reality technology in our new movie. ___________
4. She hopes get a job as a movie producer. ___________
5. The company is planning hiring more data scientists. ___________
6. We should aim complete the podcast by next week. ___________
7. You can expect seeing more virtual innovations in the future. ___________
8. She decided to being a game designer. ___________
2. I want to working as a podcast producer.
Lỗi sai: working => work
Giải thích: Theo sau động từ “want” (muốn) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: I want to work as a podcast producer.
(Tôi muốn làm nhà sản xuất podcast.)
3. We want using virtual reality technology in our new movie.
Lỗi sai: using => to use
Giải thích: Theo sau động từ “want” (muốn) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: We want to use virtual reality technology in our new movie.
(Chúng tôi muốn sử dụng công nghệ thực tế ảo trong bộ phim mới của mình.)
4. She hopes get a job as a movie producer.
Lỗi sai: get => to get
Giải thích: Theo sau động từ “hope” (hi vọng) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: She hopes to get a job as a movie producer.
(Cô ấy hy vọng có được công việc là nhà sản xuất phim.)
5. The company is planning hiring more data scientists.
Lỗi sai: hiring => to hire
Giải thích: Theo sau động từ “plan” (lên kế hoạch) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: The company is planning to hire more data scientists
(Công ty đang có kế hoạch tuyển dụng thêm các nhà khoa học dữ liệu.)
6. We should aim complete the podcast by next week.
Lỗi sai: complete => to complete
Giải thích: Theo sau động từ “aim” (có mục tiêu) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: We should aim to complete the podcast by next week.
(Chúng ta nên đặt mục tiêu hoàn thành podcast vào tuần tới.)
7. You can expect seeing more virtual innovations in the future.
Lỗi sai: seeing => to see
Giải thích: Theo sau động từ “expect” (mong đợi) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: You can expect to s more virtual innovations in the future.
(Bạn có thể mong đợi được thấy nhiều cải tiến ảo hơn trong tương lai.)
8. She decided to being a game designer.
Lỗi sai: being => to be
Giải thích: Theo sau động từ “decided” (quyết định) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: She decided to be a game designer.
(Cô quyết định trở thành nhà thiết kế trò chơi.)








Danh sách bình luận