e. In pairs: Do you have any of the problems Dr. Anderson talked about? What other health problems do you have?
(Làm theo cặp: Bạn có gặp bất kỳ vấn đề nào mà Tiến sĩ Anderson đã nói đến không? Bạn có vấn đề sức khỏe nào khác?)
A: Hi, do you have any of the problems Dr. Anderson talked about?
(Xin chào, bạn có vấn đề gì mà Tiến sĩ Anderson đã nói đến không?)
B: Yeah, I definitely struggle with not getting enough sleep. I usually stay up late studying or using my phone, and then I have to wake up early for school.
(Vâng, tôi chắc chắn phải vật lộn với việc không ngủ đủ giấc. Tôi thường thức khuya để học bài hoặc sử dụng điện thoại và sau đó tôi phải dậy sớm để đi học.)
A: Same here. It's tough to balance everything and still get enough rest.
(Ở đây cũng vậy. Thật khó để cân bằng mọi thứ mà vẫn nghỉ ngơi đầy đủ.)
B: And I also find it hard to resist junk food and soda, even though I know they're not good for me.
(Và tôi cũng thấy khó cưỡng lại đồ ăn vặt và nước ngọt, mặc dù tôi biết chúng không tốt cho mình.)
A: Yeah, I agree. It's so tempting to grab a pizza or a soda when I'm hungry or thirsty.
(Vâng, tôi đồng ý. Thật hấp dẫn khi ăn một chiếc bánh pizza hoặc một cốc nước ngọt khi tôi đói hoặc khát.)
B: But Dr. Anderson mentioned some solutions, like having healthier options at school. Maybe we can try to choose those more often.
(Nhưng Tiến sĩ Anderson đã đề cập đến một số giải pháp, chẳng hạn như có những lựa chọn lành mạnh hơn ở trường. Có lẽ chúng ta có thể cố gắng chọn những thứ đó thường xuyên hơn.)
A: That's a good idea. We can also try to limit our screen time before bed to help us sleep better.
(Đó là một ý kiến hay. Chúng ta cũng có thể cố gắng hạn chế thời gian sử dụng thiết bị trước khi đi ngủ để giúp ngủ ngon hơn.)
B: Definitely. Let's try to make some small changes to improve our health.
(Chắc chắn rồi. Hãy thử thực hiện một số thay đổi nhỏ để cải thiện sức khỏe của chúng ta nhé.)
A: Agreed.
(Đồng ý.)












Danh sách bình luận