b. Now, listen and fill in the blanks.
(Bây giờ hãy nghe và điền vào chỗ trống.)
1. Most teens don't get enough sleep and only get six to seven hours of sleep a night.
2. Teens naturally fall asleep after ___________.
3. _____________ should start later, and there should be time for naps.
4. More teens are becoming ________
5. Although doctors teach the public about the dangers of ________, not everyone knows about them.
6. Teens should have access to ___________ and healthy snacks.
1. Most teens don't get enough sleep and only get six to seven hours of sleep a night.
(Hầu hết thanh thiếu niên không ngủ đủ giấc và chỉ ngủ từ 6 đến 7 tiếng mỗi đêm.)
2. Teens naturally fall asleep after 11 p.m.
(Thanh thiếu niên thường ngủ sau 11 giờ đêm)
3. Schools should start later, and there should be time for naps.
(Trường học nên bắt đầu muộn hơn và nên có thời gian để ngủ trưa.)
4. More teens are becoming obese.
(Ngày càng có nhiều thanh thiếu niên trở nên béo phì.)
5. Although doctors teach the public about the dangers of sugar, not everyone knows about them.
(Mặc dù các bác sĩ đã dạy cho công chúng về sự nguy hiểm của đường nhưng không phải ai cũng biết về chúng.)
6. Teens should have access to nourishing lunches and healthy snacks.
(Thanh thiếu niên nên được tiếp cận với bữa trưa bổ dưỡng và đồ ăn nhẹ lành mạnh.)









Danh sách bình luận