b. In pairs: Use the new words to talk about things that people are addicted to, what things people should have access to, and what things we should promote at school.
(Theo cặp: Sử dụng các từ mới để nói về những thứ mà mọi người nghiện, những thứ mà mọi người nên được tiếp cận và những thứ chúng ta nên khuyến khích ở trường.)
Addiction:
A: "I've noticed that many teenagers in our school are addicted to social media."
(Tôi nhận thấy rằng nhiều thanh thiếu niên ở trường chúng tôi nghiện mạng xã hội.)
B: "Yeah, it's concerning how much time they spend on it, even during classes."
(Ừ, vấn đề là họ dành bao nhiêu thời gian cho việc đó, ngay cả trong giờ học.)
Access:
A: "Do you think everyone in our community has access to fresh fruits and vegetables?"
(Bạn có nghĩ rằng mọi người trong cộng đồng của chúng ta đều có thể tiếp cận được trái cây và rau quả tươi không?)
B: "Unfortunately, no. In some areas, there are limited grocery stores, making it difficult for people to buy healthy food."
(Thật không may là không. Ở một số khu vực, số lượng cửa hàng tạp hóa còn hạn chế, khiến người dân khó mua được thực phẩm tốt cho sức khỏe.)
Promotion:
A: "What do you think we should promote more at school?"
(Bạn nghĩ chúng ta nên quảng bá gì nhiều hơn ở trường?)
B: "I think promoting physical activity and healthy eating habits would be beneficial. Maybe we could organize more sports events and offer healthier food options in the cafeteria."
(Tôi nghĩ việc thúc đẩy hoạt động thể chất và thói quen ăn uống lành mạnh sẽ có lợi. Có lẽ chúng ta có thể tổ chức nhiều sự kiện thể thao hơn và cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn trong căng tin.)












Danh sách bình luận