e. In pairs: Use the prompts to talk about healthy things your parents, teachers, or doctors suggest doing.
(Theo cặp: Sử dụng lời gợi ý để nói về những điều có lợi cho sức khỏe mà cha mẹ, giáo viên hoặc bác sĩ khuyên bạn nên làm.)
• studying
• doing
• washing
• waking up/going to bed
• (not) eating/drinking
• getting
My teacher suggests studying in short bursts with breaks in between to improve concentration and retention.
(Giáo viên của tôi đề nghị học theo từng đợt ngắn, xen kẽ giữa các khoảng nghỉ để cải thiện khả năng tập trung và khả năng ghi nhớ.)
My doctor suggests doing at least 30 minutes of moderate exercise most days of the week to maintain a healthy weight and reduce the risk of chronic diseases.
(Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục vừa phải ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần để duy trì cân nặng khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.)
My mom always suggests washing hands thoroughly before eating to avoid getting sick.
(Mẹ tôi luôn khuyên tôi nên rửa tay kỹ trước khi ăn để tránh bị bệnh.)
My grandpa suggests waking up early and going to bed at the same time every night to keep the body’s internal clock consistent.
(Ông tôi khuyên nên thức dậy sớm và đi ngủ vào cùng một thời điểm mỗi tối để giữ cho đồng hồ sinh học của cơ thể được ổn định.)
My nutritionist suggests not eating processed foods and drinking plenty of water to stay hydrated and avoid unnecessary sugars and fats.
(Chuyên gia dinh dưỡng của tôi khuyên bạn không nên ăn thực phẩm chế biến sẵn và uống nhiều nước để giữ nước cũng như tránh đường và chất béo không cần thiết.)
My coach suggests getting enough protein and carbohydrates after a workout to help with muscle recovery and energy levels.
(Huấn luyện viên của tôi khuyên bạn nên bổ sung đủ protein và carbohydrate sau khi tập luyện để giúp phục hồi cơ bắp và tăng mức năng lượng.)







Danh sách bình luận