d. Match the questions to the responses.
(Nối các câu hỏi với các câu trả lời.)
|
1. Could you show me how the door key works? (Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng chìa khóa cửa không?) |
a. Of course. Please talk to Mr. Brown. (Tất nhiên rồi. Vui lòng nói chuyện với ông Brown.) |
|
2. Could you tell me where the Embassy of Vietnam is? (Bạn có thể cho tôi biết Đại sứ quán Việt Nam ở đâu không?) |
b. Sure. It's five dollars for an adult. (Chắc chắn rồi. Năm đô la cho một người lớn.) |
|
3. Could you tell me when to leave for the tour? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào thì đi tham quan không?) |
c. Sure. You just hold it here for one second, and the door will open. (Chắc chắn rồi. Bạn chỉ cần giữ nó ở đây một giây, và cửa sẽ mở.) |
|
4. Could you tell me what to bring with me on the tour? (Bạn có thể cho tôi biết những gì tôi cần mang theo khi đi tham quan không?) |
d. Um, yes. It's on Duke Street. I think it's opposite the pharmacy. (Ừm, vâng. Nó ở trên phố Duke. Tôi nghĩ nó đối diện với hiệu thuốc.) |
|
5. Could you tell me who to talk to about booking a tour? (Bạn có thể cho tôi biết nên nói chuyện với ai về việc đặt tour không?) |
e. Sure. You should take some water and maybe a snack with you. (Chắc chắn rồi. Bạn nên mang theo một ít nước và có thể là một ít đồ ăn nhẹ.) |
|
6. Could you tell me how much a ticket costs? (Bạn có thể cho tôi biết giá vé là bao nhiêu không?) |
f. Sure. Meet here at eight o'clock. (Chắc chắn rồi. Gặp nhau ở đây lúc tám giờ.) |
1 – c: Could you show me how the door key works? - Sure. You just hold it here for one second, and the door will open.
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng chìa khóa cửa không? - Được thôi. Bạn chỉ cần giữ chìa khóa ở đây một giây là cửa sẽ mở.)
2 – d: Could you tell me where the Embassy of Vietnam is? - Um, yes. It's on Duke Street. I think it's opposite the pharmacy.
(Bạn có thể cho tôi biết Đại sứ quán Việt Nam ở đâu không? - Ừm, có. Ở phố Duke. Tôi nghĩ là đối diện hiệu thuốc.)
3 – f: Could you tell me when to leave for the tour? - Sure. Meet here at eight o'clock.
(Bạn có thể cho tôi biết khi nào thì đi tham quan không? - Được thôi. Gặp nhau ở đây lúc tám giờ.)
4 – e: Could you tell me what to bring with me on the tour? - Sure. You should take some water and maybe a snack with you.
(Bạn có thể cho tôi biết tôi nên mang theo những gì khi đi tham quan không? - Được thôi. Bạn nên mang theo một ít nước và có thể là một ít đồ ăn nhẹ.)
5 – a: Could you tell me who to talk to about booking a tour? - Of course. Please talk to Mr. Brown.
(Bạn có thể cho tôi biết nên nói chuyện với ai về việc đặt tour không? - Tất nhiên rồi. Vui lòng nói chuyện với ông Brown.)
6 – b: Could you tell me how much a ticket costs? - Sure. It's five dollars for an adult.
(Bạn có thể cho tôi biết giá vé là bao nhiêu không? - Được thôi. Giá vé cho một người lớn là năm đô la.)







Danh sách bình luận