a. Number the pictures. Listen and repeat.
(Đánh số các bức tranh. Lắng nghe và lặp lại.)

1. pastry (bánh ngọt)
2. dumpling (bánh bao)
3. bakery (tiệm bánh)
4. monument (tượng đài)
5. socket adapter (bộ chuyển đổi ổ cắm)
6. fanny pack (túi đeo hông)
7. sunblock (kem chống nắng)
8. hostel (ký túc xá)
9. bed and breakfast (giường ngủ và bữa sáng)

1 - B. pastry (bánh ngọt)
2 - I. dumpling (bánh bao)
3 - F. bakery (tiệm bánh)
4 - G. monument (tượng đài)
5 - D. socket adapter (bộ chuyển đổi ổ cắm)
6 - A. fanny pack (túi đeo hông)
7 - H. sunblock (kem chống nắng)
8 - C. hostel (ký túc xá)
9 - E. bed and breakfast (khách sạn bao gồm cả dịch vụ ăn sáng)










Danh sách bình luận