a. In pairs: Take turns talking about the smart homes below.
(Theo cặp: Lần lượt nói về những ngôi nhà thông minh dưới đây)

Lake View Apartments
(Căn hộ hướng hồ)
• Sensors - control lights, temperature, water to save energy
(Cảm biến - điều khiển đèn, nhiệt độ, nước để tiết kiệm năng lượng)
• Solar panels - generate electricity
(Tấm năng lượng mặt trời - tạo ra điện)
• Smart elevator system - sends you from your car to your door
( Hệ thống thang máy thông minh - đưa bạn từ ô tô đến tận nhà)
• Walls with plants - keep your home cooler
(Tường trồng cây - giữ cho ngôi nhà của bạn mát mẻ hơn)

Flexi-House
(Nhà House)
• Walls - can move to change size/shape of rooms
(Tường - có thể di chuyển để thay đổi kích thước/hình dạng của phòng)
• Smart furniture - has many uses
(Nội thất thông minh - có nhiều công dụng)
• Smart bathroom - has sensors to monitor your health
(Phòng tắm thông minh - có cảm biến theo dõi sức khỏe)
• Smart cooking appliances - cook healthy food for you
(Thiết bị nấu ăn thông minh - nấu những món ăn lành mạnh cho bạn)
Lake View Apartments
(Căn hộ hướng hồ)
A: What do the Lake View Apartments have?
(Căn hộ Lake View có gì?)
B: They have sensors that control lights, temperature, and water to save energy.
(Họ có các cảm biến điều khiển ánh sáng, nhiệt độ và nước để tiết kiệm năng lượng.)
A: That's cool. What else?
(Điều đó thật tuyệt. Còn gì nữa?)
B: The Lake View Apartments also have solar panels installed on the roof, which generate electricity for the building.
(Căn hộ Lake View còn được lắp đặt các tấm pin mặt trời trên mái để tạo ra điện cho tòa nhà.)
A: Wow, that's impressive. Anything else worth mentioning?
(Wow, thật ấn tượng. Còn điều gì đáng nói nữa không?)
B: Additionally, the Lake View Apartments feature a smart elevator system that conveniently sends you from your car directly to your door.
(Ngoài ra, Căn hộ Lake View còn có hệ thống thang máy thông minh đưa bạn từ ô tô đến thẳng cửa nhà một cách thuận tiện.)
A: That sounds really convenient. And I heard they have walls with plants too, right? How do those work?
(Nghe có vẻ rất tiện lợi. Và tôi nghe nói họ cũng có tường trồng cây, phải không? Chúng hoạt động như thế nào?)
B: It keeps cooler for the apartment.
(Nó giúp căn hộ mát hơn.)
A: Sound great!
(Tuyệt vời!)
Flexi-House (Nhà Flexi)
A: What features does the Flexi-House offer?
(Flexi-House cung cấp những tính năng gì?)
B: Well, the Flexi-House has walls that can move to change the size and shape of rooms.
(Vâng, Flexi-House có những bức tường có thể di chuyển để thay đổi kích thước và hình dạng của các căn phòng.)
A: That's interesting! What else?
(Thật thú vị! Còn gì nữa?)
B: They have smart furniture that serves many purposes.
(Họ có đồ nội thất thông minh phục vụ nhiều mục đích.)
A: Oh, that sounds versatile. What about other smart features?
(Ồ, nghe có vẻ linh hoạt. Còn các tính năng thông minh khác thì sao?)
B: The Flexi-House also boasts a smart bathroom equipped with sensors to monitor your health.
(Flexi-House cũng tự hào có phòng tắm thông minh được trang bị cảm biến để theo dõi sức khỏe của bạn.)
A: That's impressive! Any other smart technologies?
(Thật ấn tượng! Có công nghệ thông minh nào khác không?)
B: Yes, they have smart cooking appliances that can cook healthy food for you.
(Vâng, họ có những thiết bị nấu ăn thông minh có thể nấu những món ăn lành mạnh cho bạn.)
A: That's fantastic! It sounds like the Flexi-House has everything for a modern lifestyle.
(Thật tuyệt vời! Có vẻ như Flexi-House có mọi thứ cho phong cách sống hiện đại.)
B: Absolutely! It's designed to adapt to your needs and promote convenience and well-being.
(Chắc chắn rồi! Nó được thiết kế để thích ứng với nhu cầu của bạn và thúc đẩy sự thuận tiện và hạnh phúc.)
A: I'd love to live in a house like that.
(Tôi rất thích sống trong một ngôi nhà như thế.)














Danh sách bình luận