a. Read about defining relative clauses with relative pronouns, then fill in the blank. Defining relative clauses with relative pronouns
(Đọc về cách xác định mệnh đề quan hệ bằng đại từ quan hệ, sau đó điền vào chỗ trống. Xác định mệnh đề quan hệ bằng đại từ quan hệ)
What makes these apartments eco-friendly?
They have solar panels ________ generate electricity for the whole building.
• We can use defining relative clauses with relative pronouns (that, who, which, whose, whom) to give key information about the noun before them. This information is essential for understanding the sentence.
(Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề quan hệ xác định với các đại từ quan hệ (that, who, which, who, who) để cung cấp thông tin quan trọng về danh từ đứng trước chúng. Thông tin này rất cần thiết để hiểu câu.)
• We use the relative pronouns that/who for people.
(Chúng ta dùng đại từ quan hệ that/who để chỉ người.)
This is a great home for families that/who like swimming.
(Đây là một ngôi nhà tuyệt vời cho những gia đình thích bơi lội.)
• We use the relative pronouns that/which for things.
(Chúng ta dùng đại từ quan hệ that/which cho sự vật.)
There is a smart garden that/which helps your plants grow better.
(Có một khu vườn thông minh giúp cây trồng của bạn phát triển tốt hơn.)
• We use the relative pronoun whose to show possession with people and things. This home is great for people whose children are young.
(Chúng ta dùng đại từ quan hệ who để chỉ sự sở hữu người và đồ vật. Ngôi nhà này rất phù hợp cho những người có con nhỏ.)
This house whose yard is big, is great for active people.
(Ngôi nhà này có sân rộng, rất phù hợp cho những người năng động.)
• Relative pronouns as subjects: Noun + that/who/which + verb
(Đại từ quan hệ làm chủ ngữ: Danh từ + that/who/which + động từ)
Our apartments are great for people that/who have small children. People that/who care about the environment will love this home. He wants to live in a building that/which doesn't allow pets.
(Căn hộ của chúng tôi rất phù hợp cho những người có con nhỏ. Những người quan tâm đến môi trường sẽ yêu thích ngôi nhà này. Anh ấy muốn sống trong một tòa nhà không cho phép nuôi thú cưng.)
What makes these apartments eco-friendly?
(Điều gì làm cho những căn hộ này thân thiện với môi trường?)
They have solar panels that generate electricity for the whole building.
(Họ có các tấm pin mặt trời tạo ra điện cho toàn bộ tòa nhà.)







Danh sách bình luận