Now, write a passage about the life of the family member you talked about. Use the Writing Skill box, the reading model, and your speaking notes to help you. Write 100 to 120 words.
(Bây giờ, hãy viết một đoạn văn về cuộc sống của thành viên trong gia đình mà bạn đã nói đến. Sử dụng hộp Kỹ năng Viết, mẫu bài đọc và ghi chú nói của bạn để giúp bạn. Viết 100 đến 120 từ.)
The passage uses time connectors correctly.
(Đoạn văn sử dụng từ nối thời gian một cách chính xác.)
The passage is interesting. (Suggest ideas, if not.)
(Đoạn văn thật thú vị. (Đề xuất ý tưởng, nếu không.)
I can understand everything.
(Tôi có thể hiểu mọi thứ.)
(Underline anything you don't understand.)
(Gạch chân bất cứ điều gì bạn không hiểu.)
Bài mẫu 1:
My grandfather's life was filled with rich experiences and valuable lessons.
Growing up in a small village in the countryside, he spent his childhood days playing in the fields and helping his family with farming chores. Despite facing financial challenges, he always maintained a positive outlook on life.
One vivid memory I have is when he patiently taught me how to ride a bike, instilling in me the importance of perseverance and resilience. As we bonded over shared stories of his childhood adventures, I gained a deeper understanding of our family's history and values. Every holiday gathering was a cherished moment, where we celebrated love, unity, and the bonds that held us together.
Through his life's journey, I've learned the significance of hard work, resilience, and the enduring power of family.
Tạm dịch:
Cuộc đời ông nội tôi đầy rẫy những trải nghiệm phong phú và những bài học quý giá.
Lớn lên ở một ngôi làng nhỏ ở nông thôn, ông trải qua những ngày thơ ấu vui chơi trên đồng ruộng và giúp đỡ gia đình những công việc đồng áng. Dù phải đối mặt với những khó khăn về tài chính nhưng ông luôn giữ quan điểm tích cực về cuộc sống.
Một kỷ niệm sống động mà tôi có là khi ông kiên nhẫn dạy tôi cách đi xe đạp, truyền cho tôi tầm quan trọng của sự kiên trì và kiên cường. Khi chúng tôi gắn bó với nhau qua những câu chuyện được chia sẻ về những chuyến phiêu lưu thời thơ ấu của ông, tôi đã hiểu sâu hơn về lịch sử và các giá trị của gia đình chúng tôi. Mỗi buổi họp mặt trong kỳ nghỉ là một khoảnh khắc đáng trân trọng, nơi chúng tôi tôn vinh tình yêu, sự đoàn kết và những mối liên kết đã gắn kết chúng tôi lại với nhau.
Qua hành trình cuộc đời của ông, tôi đã học được tầm quan trọng của sự chăm chỉ, kiên cường và sức mạnh bền bỉ của gia đình.
Bài mẫu 2:
When I was younger, I loved visiting my grandmother. She often sat with me in the kitchen and told me stories about her life.
Her childhood was not easy. She lived in the countryside and her family didn’t have much money. She stopped going to school after Grade 5 because she had to help at home. She learned how to cook, clean, and take care of her younger brothers and sisters.
When she was fifteen, she worked at a sewing shop. She became very good at making clothes. Later, she met my grandfather at the shop, and they got married. They worked hard and saved money.
My grandmother’s stories always teach me to be strong and never give up.
Tạm dịch:
Khi còn nhỏ, tôi thích đến thăm bà ngoại. Bà thường ngồi cùng tôi trong bếp và kể cho tôi nghe những câu chuyện về cuộc đời bà.
Tuổi thơ của bà không dễ dàng. Bà sống ở nông thôn và gia đình không có nhiều tiền. Bà nghỉ học sau lớp 5 vì phải giúp việc nhà. Bà học cách nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc các em trai, em gái.
Khi bà mười lăm tuổi, bà làm việc tại một cửa hàng may. Bà trở nên rất giỏi may quần áo. Sau đó, bà gặp ông tôi tại cửa hàng và họ kết hôn. Họ làm việc chăm chỉ và tiết kiệm tiền.
Những câu chuyện của bà ngoại luôn dạy tôi phải mạnh mẽ và không bao giờ bỏ cuộc.
Bài mẫu 3:
My father is a quiet man, but sometimes he tells me about his life when he was younger. I enjoy listening to his stories.
He grew up in a small town. His parents were farmers, and he helped them after school. He studied hard and loved science. When he finished high school, he moved to the city for university. Life was difficult at first, but he didn’t give up.
After university, he became an engineer. He worked at a factory and later started his own small company. Now, he still works hard every day. He also spends time helping me with my homework.
I’m proud of my father and hope to be strong and smart like him.
Tạm dịch:
Bố tôi là một người đàn ông trầm tính, nhưng đôi khi bố kể cho tôi nghe về cuộc sống của mình khi còn trẻ. Tôi thích nghe những câu chuyện của bố.
Bố lớn lên ở một thị trấn nhỏ. Bố mẹ của bố làm nông dân và bố giúp đỡ họ sau giờ học. Bố học hành chăm chỉ và yêu thích khoa học. Sau khi học xong trung học, bố chuyển đến thành phố để học đại học. Cuộc sống ban đầu rất khó khăn, nhưng bố không bỏ cuộc.
Sau khi tốt nghiệp đại học, bố trở thành một kỹ sư. Bố làm việc tại một nhà máy và sau đó thành lập công ty nhỏ của riêng mình. Bây giờ, bố vẫn làm việc chăm chỉ mỗi ngày. Bố cũng dành thời gian giúp tôi làm bài tập về nhà.
Tôi tự hào về bố của mình và hy vọng mình sẽ khỏe mạnh và thông minh như bố.








Danh sách bình luận