b. Now, read and circle True, False, or Doesn't say.
(Bây giờ, đọc và khoanh vào True, False, hoặc Doesn’t say)
|
|
True |
False |
Doesn’t say |
|
1. All of Mrs. Nguyễn's children still live with her. (Tất cả các con của bà Nguyễn đều vẫn sống với bà.) |
|
|
|
|
2. She says having fewer people living together sometimes affects family connections. (Cô ấy nói việc có ít người sống cùng nhau đôi khi ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình.) |
|
|
|
|
3. In the past, most men weren't single. (Trước đây, hầu hết đàn ông không độc thân.) |
|
|
|
|
4. Mrs. Nguyễn thinks being a single parent now isn't a good thing. (Bà Nguyễn cho rằng bây giờ làm mẹ đơn thân không phải là điều tốt.) |
|
|
|
|
5. She says men went to work, and women did the housework in the past. (Cô ấy nói trước đây đàn ông đi làm, còn phụ nữ làm việc nhà.) |
|
|
|

1 - False. All of Mrs. Nguyễn's children still live with her.
(Tất cả các con của bà Nguyễn đều vẫn sống với bà.)
Thông tin: Mrs Nguyễn: Back then, three or four generations would live together in extended families. Most people have a nuclear family now. Most of my children don't live with me anymore.
(Bà Nguyễn: Thời xưa, ba hoặc bốn thế hệ sẽ sống cùng nhau trong gia đình mở rộng. Hiện nay, hầu hết mọi người đều có gia đình hạt nhân. Hầu hết các con của tôi hiện không sống với tôi nữa. )
2 - True. She says having fewer people living together sometimes affects family connections.
(Cô cho rằng việc có ít người sống cùng nhau đôi khi ảnh hưởng đến mối quan hệ gia đình.)
Thông tin: Mrs. Nguyễn: Hmm, the smaller family size allows people to be more independent. But sometimes it makes the connections between relatives weaker.
(Bà Nguyễn: Hmm, kích thước gia đình nhỏ hơn cho phép mọi người độc lập hơn. Nhưng đôi khi nó làm cho mối quan hệ giữa các thành viên gia đình yếu đi.)
3 - Doesn’t say. In the past, most men weren't single.
(Trước đây, hầu hết đàn ông không độc thân.)
Thông tin: Trong bài không đề cập đến
4 - False. Mrs. Nguyễn thinks being a single parent now isn't a good thing.
(Bà Nguyễn cho rằng bây giờ làm mẹ đơn thân không phải là điều tốt.)
Thông tin: Interviewer. Now, some people choose to be single parents or single because they aren't afraid of getting divorced or living alone.
Mrs. Nguyễn: I think that's a positive thing, mostly. Some people just can't live together.
(Phỏng vấn viên: Bây giờ, một số người chọn làm đơn phương hoặc độc thân vì họ không sợ ly hôn hoặc sống một mình.
Bà Nguyễn: Tôi nghĩ rằng điều đó là tích cực, phần lớn là vậy. Một số người đơn giản không thể sống cùng nhau.)
5 - True. She says men went to work, and women did the housework in the past.
(Cô ấy nói trước đây đàn ông đi làm, còn phụ nữ làm việc nhà.)
Thông tin: Mrs. Nguyễn: Yes. The husband was the breadwinner in the past, and the wife would stay at home. Now, many men help their wives do housework. And I know that in many families, both parents are working because it costs a lot of money to raise a child now.
(Bà Nguyễn: Đúng vậy. Trong quá khứ, chồng là người kiếm tiền và vợ sẽ ở nhà. Bây giờ, nhiều đàn ông giúp vợ mình làm việc nhà. Và tôi biết rằng trong nhiều gia đình, cả hai bố mẹ đều phải đi làm vì hiện nay việc nuôi dạy con cái tốn rất nhiều tiền. )









Danh sách bình luận