Grammar
3. Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets.
(Nối mỗi cặp câu thành một, sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)
1. The salary was low. She accepted the job. (though)
(Mức lương thấp. Cô ấy đã chấp nhận công việc này.)
→ She
2. My sister is too shy. She can't be an MC. (such)
(Em gái tôi quá nhút nhát. Cô ấy không thể làm MC được.)
→ My sister is
3. Life in the city was too demanding, so he came back to his village. (because)
(Cuộc sống ở thành phố quá khắc nghiệt nên anh ấy đã trở về làng.)
→ He came
4. Her backache was too painful. She had to stop working in the factory. (so)
(Cơn đau lưng của cô ấy quá đau đớn. Cô phải ngừng làm việc ở nhà máy.)
→ Her backache
5. Clara didn't like academic subjects. Her mum insisted that she go to university. (although)
(Clara không thích các môn học thuật. Mẹ cô nhất quyết bắt cô phải học đại học.)
→ Clara's mum
* Cấu trúc câu với “so”hoặc “such”:
- so + adj + that
- such (+ a/an) + adj + N + that.
* although / though (mặc dù) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)
* because (bởi vì) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)
1. She accepted the job, though the salary was low.
(Cô ấy chấp nhận công việc mặc dù mức lương thấp.)
2. My sister is such a shy person that she can't be an MC.
(Chị tôi là người nhút nhát nên không thể làm MC được.)
3. He came back to his village because life in the city was too demanding.
(Anh ấy trở về làng vì cuộc sống ở thành phố quá khắt khe.)
4. Her backache was so painful that she had to stop working in the factory.
(Cô ấy bị đau lưng đến mức phải nghỉ làm ở nhà máy.)
5. Although Clara didn't like academic subjects, Clara's mum insisted that she go to university.
(Mặc dù Clara không thích các môn học thuật nhưng mẹ của Clara nhất quyết yêu cầu cô phải học đại học.)







Danh sách bình luận