2. Complete the sentences with so or such.
(Hoàn thành câu với so hoặc such.)
1. The factory was _______ far from his home that he couldn't go there to work.
2. Katie was _______ a lazy worker that no manager wanted to hire her.
3. They are _______ creative designers that everyone admires them.
4. Can you speak louder? You voice is _______ soft that I can't hear you.
5. He is _______ a handsome man that many people think he could be an actor.
|
Remember! (Ghi nhớ!) An adverbial clause of result shows the result of an action or event. It is often introduced with so/such... that... We use so + adj + that and such (+ a/an) + adj + noun + that. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả thể hiện kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được giới thiệu với so/such... that... Chúng ta sử dụng so + adj + that và such (+ a/an) + adj + danh từ + that.) Example: (Ví dụ) The box was so heavy that the worker couldn't lift it up. (Chiếc hộp nặng đến nỗi người công nhân không thể nhấc nó lên được.) She is such a skilful tailor that all the ladies in the neighbourhood like the clothes she makes. (Cô ấy là một thợ may khéo léo đến nỗi tất cả phụ nữ trong khu phố đều thích quần áo cô ấy may.) An adverbial clause of reason explains the reason why an action is done or an event happens. It is often introduced with because and since. Since is often placed at the beginning of a sentence. Because can be placed at the beginning or in the middle of the sentence. (Mệnh đề trạng từ chỉ lý do giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện hoặc một sự kiện xảy ra. Nó thường được giới thiệu với because và since. Since thường được đặt ở đầu câu. Because có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu.) Example: (Ví dụ) James wants to become a tour guide because he loves travelling. / Because he loves travelling, James wants to become a tour guide. (James muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch vì anh ấy thích đi du lịch. / Vì thích đi du lịch nên James muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch.) Since she was late, she couldn't join the career orientation session. (Vì đến muộn nên cô không thể tham gia buổi định hướng nghề nghiệp.) |
|
1. so |
2. such |
3. such |
|
4. so |
5. such |
|
1. Phía sau vị trí còn trống có tính từ “far” (xa) => so
The factory was so far from his home that he couldn't go there to work.
(Nhà máy quá xa nhà nên anh không thể đến đó làm việc.)
2. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “a lazy worker” (người công nhân lười biếng) => such
Katie was such a lazy worker that no manager wanted to hire her.
(Katie là một công nhân lười biếng đến mức không người quản lý nào muốn thuê cô.)
3. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “creative designers” (các nhà thiết kế sáng tạo) => such
They are such creative designers that everyone admires them.
(Họ là những nhà thiết kế sáng tạo đến mức mọi người đều ngưỡng mộ họ.)
4. Phía sau vị trí còn trống có tính từ “soft” (nhẹ nhàng) => so
Can you speak louder? You voice is so soft that I can't hear you.
(Bạn có thể nói to hơn không? Giọng bạn nhỏ quá nên tôi không nghe được.)
5. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “a handsome man” (một người đàn ông đẹp trai) => such
He is such a handsome man that many people think he could be an actor.
(Anh ấy đẹp trai đến mức nhiều người nghĩ anh ấy có thể trở thành một diễn viên.)







Danh sách bình luận