5. Write a passage (100-120 words) about what your favourite electronic device can do now and what it will be able to do in the future. Use the ideas in 4 or of your own.
(Viết một đoạn văn (100-120 từ) về những gì thiết bị điện tử yêu thích của bạn có thể làm bây giờ và những gì nó sẽ có thể làm trong tương lai. Sử dụng những ý tưởng trong phần 4 hoặc của riêng bạn.)
My favourite electronic device is …
(Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là…)
Bài mẫu 1:
My favourite electronic device is a smartwatch. Not only does it have timer functions like a regular watch, but it also offers an array of health and fitness monitoring features. It can monitor heart rate, steps taken, calories burned, daily exercise routines and stress levels. It allows me to stay connected without constantly checking smartphones. With just a smartwatch, I can receive notifications, text messages, call, and even immerse myself in my favorite music. In the future, it is able to have more advanced health tracking features like blood oxygen, and blood pressure monitoring. In the context of constantly evolving technological innovation, it might use algorithms to predict health issues or provide personalized health recommendations based on gathered data.
Tạm dịch:
Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là đồng hồ thông minh. Nó không chỉ có chức năng hẹn giờ giống như một chiếc đồng hồ thông thường mà còn cung cấp nhiều tính năng theo dõi sức khỏe và thể lực. Nó có thể theo dõi nhịp tim, số bước đã thực hiện, lượng calo đốt cháy, thói quen tập thể dục hàng ngày và mức độ căng thẳng. Nó cho phép tôi duy trì kết nối mà không cần liên tục kiểm tra điện thoại. Chỉ với một chiếc đồng hồ thông minh, tôi có thể nhận được thông báo, tin nhắn, cuộc gọi và thậm chí là đắm mình trong những bản nhạc yêu thích. Trong tương lai, nó có thể có các tính năng theo dõi sức khỏe tiên tiến hơn như lượng oxy trong máu và theo dõi huyết áp. Trong bối cảnh công nghệ không ngừng phát triển, nó có thể sử dụng các thuật toán để dự đoán các vấn đề sức khỏe hoặc đưa ra các khuyến nghị về sức khỏe được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu thu thập được.
Bài mẫu 2:
My favourite electronic device is a smartwatch. Currently, it helps me stay connected and track my fitness. It also allows me to receive notifications, answer calls, and play music right from my wrist. With its built-in fitness tracking features, it monitors my steps, heart rate, and sleep patterns, helping me maintain a healthy lifestyle. In the future, I think my smartwatch will become even more advanced. It will likely incorporate advanced health monitoring technologies, providing real-time analysis of vital signs and even detecting early signs of potential health issues. Additionally, it will be able to seamlessly integrate with other smart devices, allowing me to control home automation, make secure payments, and navigate augmented realities. As technology continues to evolve, smartwatches like mine hold the potential to become one of our indispensable companions.
Tạm dịch:
Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là đồng hồ thông minh. Hiện tại, nó giúp tôi kết nối và theo dõi thể lực của mình. Nó cũng cho phép tôi nhận thông báo, trả lời cuộc gọi và phát nhạc ngay từ cổ tay. Với các tính năng theo dõi thể lực tích hợp, nó theo dõi các bước chân, nhịp tim và kiểu ngủ của tôi, giúp tôi duy trì lối sống lành mạnh. Trong tương lai, tôi nghĩ đồng hồ thông minh của mình sẽ trở nên tiên tiến hơn nữa. Nó có thể sẽ tích hợp các công nghệ theo dõi sức khỏe tiên tiến, cung cấp phân tích thời gian thực các dấu hiệu sinh tồn và thậm chí phát hiện sớm các dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Ngoài ra, nó sẽ có thể tích hợp liền mạch với các thiết bị thông minh khác, cho phép tôi kiểm soát tự động hóa gia đình, thực hiện thanh toán an toàn và điều hướng thực tế tăng cường. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, những chiếc đồng hồ thông minh như của tôi có tiềm năng trở thành một trong những người bạn đồng hành không thể thiếu của chúng ta.
Bài mẫu 3:
My favourite electronic device is my smartphone. Right now, it can do many things. I use it to call and text my friends, take photos, and listen to music. It also helps me study because I can search for information and learn English with apps. I can watch videos, play games, and even shop online. In the future, I think smartphones will be even smarter. They will be able to translate languages instantly, help with homework better, and maybe even talk like real people. They might have better batteries that last for weeks. I hope my phone will also have a 3D screen and a hologram feature. Technology is always changing, and I am excited for the future!
Tạm dịch:
Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là điện thoại thông minh. Hiện tại, nó có thể làm được nhiều việc. Tôi dùng nó để gọi điện và nhắn tin cho bạn bè, chụp ảnh và nghe nhạc. Nó cũng giúp tôi học vì tôi có thể tìm kiếm thông tin và học tiếng Anh bằng ứng dụng. Tôi có thể xem video, chơi trò chơi và thậm chí mua sắm trực tuyến. Trong tương lai, tôi nghĩ điện thoại thông minh sẽ còn thông minh hơn nữa. Chúng có thể dịch ngôn ngữ ngay lập tức, giúp làm bài tập về nhà tốt hơn và thậm chí có thể nói chuyện như người thật. Chúng có thể có pin tốt hơn, dùng được trong nhiều tuần. Tôi hy vọng điện thoại của tôi cũng sẽ có màn hình 3D và tính năng ảnh ba chiều. Công nghệ luôn thay đổi và tôi rất mong chờ tương lai!







Danh sách bình luận