3. Listen again and fill in each blank with ONE word that you hear.
(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ mà bạn nghe được.)
1. Trang can control her current robotic vacuum cleaner with an app on her _______.
(Trang có thể điều khiển robot hút bụi hiện tại của mình bằng một ứng dụng trên _______.)
2. Trang's current robotic vacuum cleaner is easy to store and _______.
(Robot hút bụi hiện tại của Trang rất dễ bảo quản và _______.)
3. Robotic vacuum cleaners of the future will be able to recognise patterns and then take _______.
(Robot hút bụi trong tương lai sẽ có thể nhận dạng các mẫu và sau đó thực hiện _______.)
4. Trang thinks robotic vacuum cleaners will be more _______ to us in the future.
(Trang nghĩ robot hút bụi sẽ mang lại nhiều _______ hơn cho chúng ta trong tương lai.)
Bài nghe:
My favourite electronic device is a robotic vacuum cleaner which helps me to clean the floors, a laborious and boring task. First, it can automatically clean almost all dust, spots, and dirty marks in my house. Second, I can control it by using an app on my smartphone when I'm away from home. Finally, it's easy to store and carry my robotic vacuum cleaner because it's smaller than a normal vacuum cleaner. I think there'll be a lot of things that a robotic vacuum cleaner can do in the future. First, it'll be able to recognise patterns and then take action. It'll go to a place where you have eaten and suck up all the crumbs there. Second, it'll be able to climb stairs and even open doors or drawers. So it'll be able to get to any floor or room in our houses. Finally, laser technology will make it recognise anything on the ground like dust or dirt. With these improvements, I think robotic vacuum cleaners will be more helpful to us in the future.
Tạm dịch:
Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là máy hút bụi robot giúp tôi lau sàn, một công việc vất vả và nhàm chán. Đầu tiên, nó có thể tự động làm sạch hầu hết bụi, vết bẩn và vết bẩn trong nhà tôi. Thứ hai, tôi có thể điều khiển nó bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh khi tôi đi xa nhà. Cuối cùng, máy hút bụi robot dễ cất giữ và mang theo vì nó nhỏ hơn máy hút bụi thông thường. Tôi nghĩ rằng sẽ có rất nhiều thứ mà máy hút bụi robot có thể làm trong tương lai. Đầu tiên, nó sẽ có thể nhận ra các mẫu và sau đó thực hiện hành động. Nó sẽ đến nơi bạn đã ăn và hút sạch tất cả các mảnh vụn ở đó. Thứ hai, nó sẽ có thể leo cầu thang và thậm chí mở cửa hoặc ngăn kéo. Vì vậy, nó sẽ có thể đến bất kỳ tầng hoặc phòng nào trong nhà chúng ta. Cuối cùng, công nghệ laser sẽ giúp nó nhận ra mọi thứ trên mặt đất như bụi hoặc đất. Với những cải tiến này, tôi nghĩ rằng máy hút bụi robot sẽ hữu ích hơn với chúng ta trong tương lai.
1. Trang can control her current robotic vacuum cleaner with an app on her smartphone.
(Trang có thể điều khiển robot hút bụi hiện tại của mình bằng một ứng dụng trên điện thoại thông minh.)
2. Trang's current robotic vacuum cleaner is easy to store and carry.
(Robot hút bụi hiện tại của Trang rất dễ bảo quản và mang theo.)
3. Robotic vacuum cleaners of the future will be able to recognise patterns and then take action.
(Robot hút bụi trong tương lai sẽ có thể nhận dạng các mẫu và sau đó thực hiện nhiệm vụ.)
4. Trang thinks robotic vacuum cleaners will be more helpful to us in the future.
(Trang nghĩ robot hút bụi sẽ giúp ích hơn cho chúng ta trong tương lai.)









Danh sách bình luận