5. Write each sentence in the suitable box. Then listen, check, and repeat.
(Viết từng câu vào ô thích hợp. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)
1. I see!
(Tôi hiểu rồi!)
2. Be quiet!
(Hãy im lặng!)
3. Say sorry!
(Nói lời xin lỗi!)
4. Watch out!
(Hãy coi chừng!)
5. That long?
(Lâu vậy sao?/ Dài vậy luôn á?)
6. Speak louder!
(Hãy nói to hơn!)
|
OO |
OOo |
|
|
|
|
OO |
OOo |
|
1. 'I 'see! (Tôi hiểu rồi!) 4. 'Watch 'out! (Hãy coi chừng!) 5. 'That 'long? (Dài vậy sao?) |
2. ‘Be ‘quiet! (Hãy im lặng!) 3. 'Say 'sorry! (Nói lời xin lỗi!) 6. 'Speak 'louder! (Hãy nói to hơn!) |







Danh sách bình luận