Bài 26 :
6 In pairs, each reads about a planet. Then tells each other what you know.
(Theo cặp, mỗi em đọc về một hành tinh. Sau đó kể cho nhau nghe những gì bạn biết.)
VENUS
(Sao kim)
● second planet from the sun
(hành tinh thứ hai tính từ mặt trời)
● closest planet to Earth
(hành tinh gần Trái Đất nhất)
● known as Earth's sister planet due to its similar size and composition
(được gọi là hành tinh chị em của Trái đất do kích thước và thành phần tương tự)
● has a thick atmosphere composed primarily of carbon dioxide, with clouds of sulfuric acid
(có bầu khí quyển dày bao gồm chủ yếu là carbon dioxide, với những đám mây axit sulfuric)
● hottest planet with a temperature of 462 degrees
(hành tinh nóng nhất với nhiệt độ 462 độ)
Celsius
(độ C)
● slow rotation: 243 Earth days
(quay chậm: 243 ngày Trái đất)
● no moons or rings
(không có mặt trăng hay vành đai)
● first spacecraft: the Soviet Union's Venera 7 in 1970
(tàu vũ trụ đầu tiên: Venera 7 của Liên Xô năm 1970)
MERCURY
(Sao thủy)
● closest to the sun
(gần mặt trời nhất)
● has a diameter of about 4,880 kilometers, slightly larger than Earth's moon.
(có đường kính khoảng 4.880 km, lớn hơn một chút so với mặt trăng của Trái đất.)
● has a very thin atmosphere composed mostly of helium and oxygen and sodium.
(có bầu khí quyển rất mỏng bao gồm chủ yếu là heli, oxy và natri.)
● has no moons of its own
(không có mặt trăng của riêng mình)
● slow rotation: 59 Earth days
(quay chậm: 59 ngày Trái Đất)
● first spacecraft: NASA's Mariner 10 in 1974
(tàu vũ trụ đầu tiên: Mariner 10 của NASA vào năm 1974)
Danh sách bình luận