Vocabulary
1. Fill in the table with words and phrases about habitats.
(Điền vào bảng những từ và cụm từ về môi trường sống.)
|
Types of habitats |
Things in a habitat |
|
poles
|
flora and fauna
|
|
Types of habitats (Các loại môi trường sống) |
Things in a habitat (Những thứ trong môi trường sống) |
|
poles (vùng cực) forests (rừng) oceans (đại dương) grasslands (đồng cỏ) deserts (sa mạc) marshes (đầm lầy); |
flora and fauna (hệ động thực vật); coral reefs (rặng san hô); grasses (cỏ); rivers (sông); lakes (hồ); icebergs (tảng băng trôi); seaweed (rong biển); plankton (sinh vật phù du); sand dunes (đụn cát); … |








Danh sách bình luận