Earth's habitats
(Môi trường sống của Trái Đất)
3. Read the short descriptions of various habitats and match them with their features.
(Đọc những mô tả ngắn gọn về các môi trường sống khác nhau và nối chúng với các đặc điểm của chúng.)
Polar habitats include the North Pole and the South Pole. These habitats are covered in ice and extremely cold and dry. Animals here include small fish, polar bears, penguins, leopard seals, etc.
Forest habitats include tropical forests, temperate forests, and boreal forests. They are considered the Earth's lungs because they produce oxygen. They also provide homes to bats, owls, deer, squirrels, foxes, lizards, etc.
Ocean habitats include the Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic Oceans. They produce more than 50 per cent of Earth's oxygen and help adjust the climate. They provide living places for plants like sea grasses, microscopic algae, and fish, etc.
Grasslands include tropical and temperate ones. The main plants are grasses. They are crucial for grazing livestock. Grassland animals include giraffes, zebras, lions, elephants, etc.
|
1. Polar regions |
a. two main types and are crucial for livestock grazing |
|
2. Forests |
b. largest, produce oxygen and adjust the climate |
|
3. Oceans |
c. extremely cold, dry, covered in snow and ice |
|
4. Grasslands |
d. the lungs of Earth, home to many species |
Tạm dịch:
Môi trường sống ở vùng cực bao gồm Bắc Cực và Nam Cực. Những môi trường sống này được bao phủ trong băng và cực kỳ lạnh và khô. Động vật ở đây bao gồm cá nhỏ, gấu bắc cực, chim cánh cụt, hải cẩu báo, v.v.
Môi trường sống trong rừng bao gồm rừng nhiệt đới, rừng ôn đới và rừng phương bắc. Chúng được coi là lá phổi của Trái đất vì chúng tạo ra oxy. Họ cũng cung cấp nhà cho dơi, cú, hươu, sóc, cáo, thằn lằn, v.v.
Môi trường sống ở đại dương bao gồm Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam và Bắc Băng Dương. Chúng tạo ra hơn 50% lượng oxy của Trái đất và giúp điều chỉnh khí hậu. Chúng cung cấp nơi sống cho các loài thực vật như cỏ biển, tảo cực nhỏ và cá, v.v.
Đồng cỏ bao gồm đồng cỏ nhiệt đới và ôn đới. Cây trồng chủ yếu là cỏ. Chúng rất quan trọng để chăn thả gia súc. Động vật đồng cỏ bao gồm hươu cao cổ, ngựa vằn, sư tử, voi, v.v.
|
1 - c |
2 - d |
3 - b |
4 - a |
1 - c. Polar regions: extremely cold, dry, covered in snow and ice
(Vùng cực: cực lạnh, khô, phủ đầy băng tuyết)
Thông tin: Polar habitats include the North Pole and the South Pole. These habitats are covered in ice and extremely cold and dry.
(Môi trường sống ở vùng cực bao gồm Bắc Cực và Nam Cực. Những môi trường sống này được bao phủ trong băng và cực kỳ lạnh và khô.)
2 - d. Forests: the lungs of Earth, home to many species
(Rừng: lá phổi của Trái Đất, nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật)
Thông tin: Forest habitats … are considered the Earth's lungs ... They also provide homes to bats, owls, deer, squirrels, foxes, lizards, etc.
(Môi trường sống trong rừng… được coi là lá phổi của Trái Đất ... Chúng còn là nơi ở của các loài dơi, cú, hươu, sóc, cáo, thằn lằn, v.v.)
3 - b. Oceans: largest, produce oxygen and adjust the climate
(Đại dương: lớn nhất, tạo ra oxy và điều hòa khí hậu)
Thông tin: Ocean habitats include the Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic Oceans. They produce more than 50 per cent of Earth's oxygen and help adjust the climate.
(Môi trường sống ở đại dương bao gồm Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Nam và Bắc Băng Dương. Chúng tạo ra hơn 50% lượng oxy của Trái Đất và giúp điều chỉnh khí hậu.)
4 - a. Grasslands: two main types and are crucial for livestock grazing
(Đồng cỏ: hai loại chính và rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc)
Thông tin: Grasslands include tropical and temperate ones. They are crucial for grazing livestock.
(Đồng cỏ bao gồm đồng cỏ nhiệt đới và ôn đới. Chúng rất quan trọng cho việc chăn thả gia súc.)










Danh sách bình luận