Grammar
Non-defining relative clauses
(Mệnh đề quan hệ không xác định)
1. Complete the sentences with correct relative pronouns.
(Hoàn thành câu với đại từ quan hệ đúng.)
1. Planet Earth, _______ is also called the Blue Planet, is covered with water and land.
2. Peter Molnar, _______ has done many studies on climate change, is one of the best-known Earth scientists.
3. Neil Armstrong, _______ trip to the moon marked a giant leap for mankind, was the first to walk on the moon.
4. Suoi Thau, _______ is in Ha Giang, is one of the most gorgeous grasslands in Viet Nam.
5. People often do green things to protect Earth on the Earth Day, _______ is celebrated on 22nd April.
Remember! (Ghi nhớ!)
- We use non-defining relative clauses to add extra information.
(Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thêm thông tin.)
Example: (Ví dụ)
Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy.
(Trái Đất, hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời, phụ thuộc nhiều vào Mặt trời về năng lượng.)
- If we remove the non-defining relative clause, the sentence still makes sense.
(Nếu bỏ mệnh đề quan hệ không xác định thì câu vẫn có nghĩa.)
Example: (Ví dụ)
Earth depends much on the Sun for its energy.
(Trái Đất phụ thuộc nhiều vào Mặt trời về năng lượng.)
- We use comma(s) with non-defining relative clauses.
(Chúng ta sử dụng dấu phẩy với mệnh đề quan hệ không xác định.)
- Relative pronouns cannot be omitted in non-defining relative clauses.
(Đại từ quan hệ không được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ không xác định.)
|
1. which |
2. who |
3. whose |
|
4. which |
5. which |
|
1. Planet Earth, which is also called the Blue Planet, is covered with water and land.
(Hành tinh Trái Đất, còn được gọi là Hành tinh xanh, được bao phủ bởi nước và đất.)
Giải thích: Ta dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho chủ ngữ chỉ vật “Planet Earth" (Hành tinh Trái Đất).
2. Peter Molnar, who has done many studies on climate change, is one of the best-known Earth scientists.
(Peter Molnar, người đã thực hiện nhiều nghiên cứu về biến đổi khí hậu, là một trong những nhà khoa học Trái đất nổi tiếng nhất.)
Giải thích: Ta dùng đại từ quan hệ “who” thay thế cho chủ ngữ chỉ người “Peter Molnar”.
3. Neil Armstrong, whose trip to the moon marked a giant leap for mankind, was the first to walk on the moon.
(Neil Armstrong, người có chuyến du hành lên mặt trăng đánh dấu bước nhảy vọt khổng lồ của nhân loại, là người đầu tiên đi bộ trên mặt trăng.)
Giải thích: Ta dùng đại từ quan hệ “whose” để chỉ sự sở hữu của “Neil Armstrong” (Neil Armstrong’s trip = whose trip).
4. Suoi Thau, which is in Ha Giang, is one of the most gorgeous grasslands in Viet Nam.
(Suối Thầu ở Hà Giang là một trong những đồng cỏ đẹp nhất Việt Nam.)
Giải thích: Ta dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho chủ ngữ chỉ vật “Suoi Thau" (Suối Thầu).
5. People often do green things to protect Earth on the Earth Day, which is celebrated on 22nd April.
(Mọi người thường làm những việc xanh để bảo vệ Trái đất nhân Ngày Trái đất được tổ chức vào ngày 22 tháng 4.)
Giải thích: Ta dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật “the Earth Day" (Ngày Trái Đất).







Danh sách bình luận