2. Underline the relative clause in each sentence. Decide if the relative pronoun is the subject (S) or object (O) of the relative clause and if we can or cannot omit it.
(Gạch chân mệnh đề quan hệ trong mỗi câu. Quyết định xem đại từ quan hệ là chủ ngữ (S) hay tân ngữ (O) của mệnh đề quan hệ và liệu chúng ta có thể hoặc không thể bỏ qua nó.)
1. The new vocabulary items which we learnt yesterday are difficult to remember.
2. I don't like the grammar exercises which are in this book.
3. The man who translated this novel into Vietnamese must be proficient in English.
4. The students who love languages can join our Reading Club.
5. The teacher who we admire can speak three languages.
|
Remember! (Ghi nhớ!) The relative pronoun who or which can be the subject or the object of the relative clause. We must use it when it is the subject of the relative clause. We can omit it if it is the object. (Đại từ quan hệ who hoặc which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta phải sử dụng nó khi nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Chúng ta có thể bỏ qua nó nếu nó là tân ngữ.) Example: (Ví dụ) - The man who is talking to the girl is bilingual in English and French. S (Người đàn ông đang nói chuyện với cô gái là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.) → must use who (phải dùng who) - The man who you met this morning is bilingual in English and French. O (Người đàn ông mà bạn gặp sáng nay là người song ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp.) → can omit who (có thể lược bỏ who) |
1. The new vocabulary items which we learnt yesterday are difficult to remember.
(Những từ vựng mới chúng ta học hôm qua rất khó nhớ.)
- Đại từ quan hệ “which” thay thế cho cụm “the new vocabulary items" (những từ vựng mới) – đóng vai trò là chủ ngữ trong câu => không thể lược bỏ.
2. I don't like the grammar exercises which are in this book.
(Tôi không thích các bài tập ngữ pháp trong cuốn sách này.)
- Đại từ quan hệ “which” thay thế cho cụm “the grammar exercises" (bài tập ngữ pháp) – đóng vai trò là tân ngữ trong câu => có thể lược bỏ.
3. The man who translated this novel into Vietnamese must be proficient in English.
(Người dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Việt phải thông thạo tiếng Anh.)
- Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người “the man" (người đàn ông) – đóng vai trò là chủ ngữ trong câu => không thể lược bỏ.
4. The students who love languages can join our Reading Club.
(Những học sinh yêu thích ngôn ngữ có thể tham gia Câu lạc bộ Đọc sách của chúng tôi.)
- Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người “the students" (học sinh) – đóng vai trò là chủ ngữ trong câu => không thể lược bỏ.
5. The teacher who we admire can speak three languages.
(Người giáo viên mà chúng ta ngưỡng mộ có thể nói được ba thứ tiếng.)
- Đại từ quan hệ “who” thay thế cho danh từ chỉ người “the teacher" (giáo viên) – đóng vai trò là chủ ngữ trong câu => không thể lược bỏ.







Danh sách bình luận