Vocabulary
1. Match a word or phrase in A with its meaning in B.
(Nối một từ hoặc cụm từ ở A với nghĩa của nó ở B.)
|
A |
B |
|
1. variety |
a. a language which has legal status in a country |
|
2. bilingual |
b. a different type of something |
|
3. fluent |
c. (of circles) having the same centre |
|
4. concentric |
d. able to speak two languages equally well |
|
5. official language |
e. able to speak, read, or write a language, especially a foreign language, easily and well |
|
1 - b |
2 - d |
3 - e |
4 - c |
5 - a |
1 - b. variety: a different type of something
(đa dạng: một loại khác nhau của một cái gì đó)
2 - d. bilingual: able to speak two languages equally well
(song ngữ: có thể nói tốt hai ngôn ngữ như nhau)
3 - e. fluent: able to speak, read, or write a language, especially a foreign language, easily and well
(lưu loát: có thể nói, đọc hoặc viết một ngôn ngữ, đặc biệt là ngoại ngữ, một cách dễ dàng và tốt)
4 - c. concentric: (of circles) having the same centre
(đồng tâm: (của các vòng tròn) có cùng tâm)
5 - a. official language: a language which has legal status in a country
(ngôn ngữ chính thức: ngôn ngữ có giá trị pháp lý ở một quốc gia)







Danh sách bình luận