3. Listen again and choose the correct answers.
(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng.)
1. The Amazon Rainforest is rich in _______.
(Rừng nhiệt đới Amazon rất giàu _______.)
A. rivers and forests (sông và rừng)
B. flora and fauna (hệ thực vật và động vật)
C. climate change (biến đổi khí hậu)
2. The threats to biodiversity are deforestation, fires, and extinction of rare animal _______.
(Các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học là nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của động vật quý hiếm _______.)
A. flora (hệ thực vật)
B. fauna (hệ động vật)
C. species (các loài)
3. Which activity can governments and communities do to restore damaged ecosystems?
(Chính phủ và cộng đồng có thể thực hiện hoạt động nào để khôi phục hệ sinh thái bị hư hại?)
A. Punishing loggers.
(Trừng phạt người khai thác gỗ.)
B. Establishing parks.
(Thành lập công viên.)
C. Putting out fires.
(Dập lửa.)
4. Governments are encouraging people to live in a way that doesn't hurt the _______.
(Các chính phủ đang khuyến khích mọi người sống theo cách không làm tổn hại đến _______.)
A. environment (môi trường)
C. marine life (sinh vật biển)
B. animals (động vật)
Bài nghe:
The Amazon Rainforest is a magnificent area. It is the largest tropical forest on earth. The Amazon possesses more than half of our world's tropical forest areas. It is very rich in flora and fauna. The Amazon Rainforest is home to the most biological diversity, serving as the green lung of the world. It contributes to the production of one-fifth of the oxygen in our atmosphere. The Amazon also helps to slow climate change. For these reasons, the Amazon ranks among seven natural wonders of the world. It has so many things which are especially important for our earth and our future. Today the biodiversity of this region is threatened. These threats include illegal logging, deforestation, fires, and rare animal species extinction. Protecting wild species and the wild places where they live is so urgent for us. Governments and the communities living in the area are doing a lot to restore damaged ecosystems. They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife. They also encourage people to live in a way that doesn't hurt the environment.
Tạm dịch:
Rừng nhiệt đới Amazon là một khu vực hùng vĩ. Đây là khu rừng nhiệt đới lớn nhất trên Trái Đất. Amazon sở hữu hơn một nửa diện tích rừng nhiệt đới của thế giới. Nơi đây rất giàu hệ động thực vật. Rừng nhiệt đới Amazon là nơi có sự đa dạng sinh học lớn nhất, đóng vai trò là lá phổi xanh của thế giới. Rừng đóng góp vào việc sản xuất một phần năm lượng oxy trong bầu khí quyển của chúng ta. Rừng Amazon cũng giúp làm chậm quá trình biến đổi khí hậu. Vì những lý do này, Amazon được xếp hạng là một trong bảy kỳ quan thiên nhiên của thế giới. Nơi đây có rất nhiều thứ đặc biệt quan trọng đối với trái đất và tương lai của chúng ta. Ngày nay, sự đa dạng sinh học của khu vực này đang bị đe dọa. Những mối đe dọa này bao gồm nạn khai thác gỗ trái phép, nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm. Việc bảo vệ các loài hoang dã và những nơi hoang dã mà chúng sinh sống là vô cùng cấp thiết đối với chúng ta. Chính phủ và cộng đồng sống trong khu vực đang nỗ lực rất nhiều để khôi phục các hệ sinh thái bị tàn phá. Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng mưa và động vật hoang dã. Họ cũng khuyến khích mọi người sống theo cách không gây hại cho môi trường.
1. B
The Amazon Rainforest is rich in flora and fauna.
(Rừng nhiệt đới Amazon rất giàu về hệ thực vật và động vật.)
Thông tin: It is very rich in flora and fauna.
(Nơi đây rất giàu hệ động thực vật.)
2. C
The threats to biodiversity are deforestation, fires, and extinction of rare animal species.
(Các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học là nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm.)
Thông tin: These threats include illegal logging, deforestation, fires, and rare animal species extinction.
(Những mối đe dọa này bao gồm nạn khai thác gỗ trái phép, nạn phá rừng, hỏa hoạn và sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm.)
3. B
Which activity can governments and communities do to restore damaged ecosystems? - Establishing parks.
(Chính phủ và cộng đồng có thể thực hiện hoạt động nào để khôi phục hệ sinh thái bị hư hại? - Thành lập công viên.)
Thông tin: They plant trees and establish parks to protect rainforests and wildlife.
(Họ trồng cây và thành lập các công viên để bảo vệ rừng mưa và động vật hoang dã.)
4. A
Governments are encouraging people to live in a way that doesn't hurt the environment.
(Các chính phủ đang khuyến khích mọi người sống theo cách không làm tổn hại đến môi trường.)
Thông tin: They also encourage people to live in a way that doesn't hurt the environment.
(Họ cũng khuyến khích mọi người sống theo cách không gây hại cho môi trường.)










Danh sách bình luận