Listening
3. Listen to a talk about entertainment for Vietnamese children in the past and complete each sentence with ONE word.
(Nghe một bài nói chuyện về giải trí của trẻ em Việt Nam xưa và hoàn thành mỗi câu bằng MỘT từ.)
1. Games in the past required little _______.
(Các trò chơi trước đây yêu cầu ít _______.)
2. We floated paper boats on imagined 'rivers' formed from _______.
(Chúng tôi thả thuyền giấy trên những 'dòng sông' tưởng tượng được tạo ra từ _______.)
3. Thanks to making our own toys, we became _______.
(Nhờ tự làm đồ chơi nên chúng tôi đã trở thành _______.)
4. We played most games in _______ outdoors.
(Chúng tôi chơi hầu hết các trò chơi ở _______ ngoài trời.)
5. Team games helped develop _______ bonds among us.
(Trò chơi tập thể đã giúp phát triển mối quan hệ _______ giữa chúng tôi.)
Bài nghe:
Entertainment for children in the past was very different from now. In my time, playing was cheap or cost nothing. We just chose a place suitable for our games: a smaller space for games like tug of war or hide-and-seek, and a bigger space for football and kite flying. Most of those games required little equipment. We also floated paper boats on imagined 'rivers' formed from rainwater, or played cooking with any thing we found in and around our house. We collected natural materials like sticks and leaves or used things like paper and bottles to make toys and play games. This helped us become creative. Another amazing thing is we mostly played in groups outdoors. Therefore, we got to know one another well and developed strong bonds among us. We had more stories to share when we met again years later.
Tạm dịch:
Việc giải trí cho trẻ em ngày xưa khác bây giờ rất nhiều. Ở thời của tôi, chơi trò chơi rất rẻ hoặc chẳng tốn gì cả. Chúng tôi chỉ chọn một địa điểm phù hợp cho các trò chơi của mình: một không gian nhỏ hơn cho các trò chơi như kéo co hoặc trốn tìm và một không gian lớn hơn cho bóng đá và thả diều. Hầu hết những trò chơi đó đều yêu cầu ít thiết bị. Chúng tôi cũng thả thuyền giấy trên những 'dòng sông' tưởng tượng được hình thành từ nước mưa, hoặc chơi nấu ăn với bất kỳ thứ gì chúng tôi tìm thấy trong và xung quanh nhà mình. Chúng tôi thu thập những vật liệu tự nhiên như que, lá hoặc sử dụng những thứ như giấy, chai lọ để làm đồ chơi và trò chơi. Điều này đã giúp chúng tôi trở nên sáng tạo. Một điều tuyệt vời nữa là chúng tôi chủ yếu chơi theo nhóm ở ngoài trời. Vì vậy, chúng tôi đã hiểu rõ nhau và phát triển mối quan hệ bền chặt giữa chúng tôi. Chúng tôi có nhiều câu chuyện hơn để chia sẻ khi gặp lại nhau nhiều năm sau đó.
1. Games in the past required little equipment.
(Các trò chơi trước đây yêu cầu ít thiết bị.)
2. We floated paper boats on imagined 'rivers' formed from rainwater.
(Chúng tôi thả thuyền giấy trên những 'dòng sông' tưởng tượng được tạo ra từ nước mưa.)
3. Thanks to making our own toys, we became creative.
(Nhờ tự làm đồ chơi nên chúng tôi đã trở nên sáng tạo.)
4. We played most games in groups outdoors.
(Chúng tôi chơi hầu hết các trò chơi theo nhóm ngoài trời.)
5. Team games helped develop strong bonds among us.
(Trò chơi tập thể đã giúp phát triển mối quan hệ bền chặt giữa chúng tôi.)







Danh sách bình luận