4. Rewrite the following sentences, using wish.
(Viết lại các câu sau, sử dụng wish.)
1. She doesn't have an iPhone. She'd like to have one.
(Cô ấy không có iPhone. Cô ấy muốn có một cái.)
2. I'm sorry that I don't have a three-month summer holiday as my grandma did.
(Tôi rất tiếc vì tôi không có kỳ nghỉ hè kéo dài ba tháng như bà tôi đã có.)
3. I want my parents to let me make my own decisions, but they don't.
(Tôi muốn bố mẹ để tôi tự quyết định nhưng họ không làm vậy.)
4. Mike wants to play musical instruments, but he can't.
(Mike muốn chơi nhạc cụ nhưng anh ấy không thể.)
5. My dad is very busy. I want him to have more time with me.
(Bố tôi rất bận. Tôi muốn ông ấy có nhiều thời gian bên tôi hơn.)
Cấu trúc câu ước với “wish” cho điều ước ngược với hiện tại:
S1 + wish + S2 + Ved/V2 (quá khứ đơn)
1. She wishes she had an iPhone.
(Cô ấy ước mình có một chiếc iPhone.)
2. I wish I had a three-month summer holiday like my grandma did.
(Tôi ước mình có một kỳ nghỉ hè kéo dài ba tháng như bà tôi đã từng.)
3. I wish my parents would let me make my own decisions.
(Ước gì bố mẹ để tôi tự quyết định.)
4. Mike wishes he could play musical instruments.
(Mike ước anh ấy có thể chơi nhạc cụ.)
5. I wish my dad had more time with me.
(Tôi ước bố có nhiều thời gian bên tôi hơn.)








Danh sách bình luận