3. Listen again and choose the correct answers.
(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng.)
1. The conversation is generally about Thanh's _______.
(Cuộc trò chuyện nói chung là về _______ của Thanh.)
A. school days (những ngày đi học)
B. grandma's school days (ngày đi học của bà)
C. grandma's life in the past (cuộc sống bà ngoại ngày xưa)
2. Thanh's grandma didn't have a lot of _______.
(Bà của Thanh không có nhiều _______.)
A. homework (bài tập về nhà)
B. lessons (bài học)
C. subjects (môn học)
3. Thanh's grandma _______ went to school on foot.
(Bà của Thanh _______ đi bộ đến trường.)
A. always (luôn luôn)
B. sometimes (thỉnh thoảng)
C. never (không bao giờ)
4. Students in the past played _______ during break time.
(Học sinh trước đây chơi _______ trong giờ ra chơi.)
A. computer games (trò chơi máy tính)
B. games on mobile phones (trò chơi trên điện thoại di động)
C. traditional games (trò chơi truyền thống)
| 1. B | 2. A | 3. A | 4. C |
1. B
The conversation is generally about Thanh's grandma's school days.
(Cuộc trò chuyện nói chung là về những ngày đi học của Thanh.)
A. school days (những ngày đi học)
B. grandma's school days (ngày đi học của bà)
C. grandma's life in the past (cuộc sống bà ngoại ngày xưa)
2. A
Thanh's grandma didn't have a lot of homework.
(Bà của Thanh không có nhiều bài tập về nhà.)
A. homework (bài tập về nhà)
B. lessons (bài học)
C. subjects (môn học)
Thông tin:
Thanh: Did you have a lot of homework?
(Bà có nhiều bài tập về nhà không ạ?)
Grandma: Not a lot. And we never had extra lessons.
(Không nhiều lắm. Và bà không bao giờ có bài học thêm.)
3. A
Thanh's grandma always went to school on foot.
(Bà của Thanh luôn đi bộ đến trường.)
A. always (luôn luôn)
B. sometimes (thỉnh thoảng)
C. never (không bao giờ)
Thông tin: Well, we walked all the time. And we didn't have shoes or sandals. We were walking barefoot.
(À, bà đi bộ suốt. Và bà không có giày hoặc dép. Bà đi chân trần.)
4. Students in the past played traditional games during break time.
(Học sinh trước đây chơi trò chơi truyền thống trong giờ ra chơi.)
A. computer games (trò chơi máy tính)
B. games on mobile phones (trò chơi trên điện thoại di động)
C. traditional games (trò chơi truyền thống)
Thông tin: And we played traditional games such as hide-and-seek, tug of war, skipping, etc.
(Và bà chơi những trò chơi truyền thống như trốn tìm, kéo co, nhảy dây, v.v.)








Danh sách bình luận