Wish + past simple (Wish + thì quá khứ đơn)
3. Put the verbs in brackets in the correct forms.
(Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)
1. The children wish they (get) _______ more presents every Christmas.
2. I wish I (have) _______ enough money to visit London and Windsor Castle.
3. Do you wish we (have) _______ a swimming pool in our school?
4. We wish we (can spend) _______ our summer holiday on the seaside.
5. I wish I (can go) _______ back to my grandparents' time.
Remember! (Ghi nhớ!)
We use wish + past form verb when we want something now or in the future to be different.
(Chúng ta sử dụng wish + động từ dạng quá khứ khi chúng ta muốn một điều gì đó ở hiện tại hoặc tương lai trở nên khác đi.)
Subject + wish + subject + past simple
(Chủ ngữ + wish + chủ ngữ + thì quá khứ đơn)
Example: (Ví dụ)
I wish I had enough money to travel around the world.
(Ước gì tôi có đủ tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
I wish (that) my mother didn't have to work so hard.
(Tôi ước (rằng) mẹ tôi không phải làm việc quá vất vả.)
|
1. got |
2. had |
3. had |
|
4. could spend |
5. could go |
|
1. The children wish they got more presents every Christmas.
(Bọn trẻ ước mình có nhiều quà hơn vào mỗi dịp Giáng sinh.)
2. I wish I had enough money to visit London and Windsor Castle.
(Tôi ước mình có đủ tiền để đến thăm Luân Đôn và Lâu đài Windsor.)
3. Do you wish we had a swimming pool in our school?
(Bạn có ước chúng ta có một bể bơi ở trường không?)
4. We wish we could spend our summer holiday on the seaside.
(Chúng tôi ước mình có thể dành kỳ nghỉ hè bên bờ biển.)
5. I wish I could go back to my grandparents' time.
(Ước gì tôi có thể quay trở lại thời của ông bà.)








Danh sách bình luận