2. Complete the sentences, using the past continuous forms of the given verbs.
(Hoàn thành câu, sử dụng thì quá khứ tiếp diễn của các động từ đã cho.)
|
live make preserve work build |
1. People _______ the monument for years because it had great value.
2. When I finished school, my family _______ in the countryside.
3. People _______ the Taj Mahal - a World Heritage Site while Shah Jahan was emperor
4." _______ you still _______ on the coffee farm when the war broke out, Grandpa?"
5. I _______ a presentation when the microphone stopped working.
|
Remember! (Ghi nhớ!) - We use the past continuous to describe an action that was happening at a particular time in the past, or a past action that was happening when another action interrupted it. (Chúng ta dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động quá khứ đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào.) - We also use the past continuous to emphasise how long an action took and how much time somebody spent doing it. We usually use adverb phrases that explain the length of time such as: all morning / week / year; for hours / days / weeks / months / years. (Chúng ta cũng dùng thì quá khứ tiếp diễn để nhấn mạnh một hành động diễn ra trong bao lâu và ai đó đã dành bao nhiêu thời gian để thực hiện nó. Chúng ta thường sử dụng các cụm trạng từ để giải thích khoảng thời gian như: cả buổi sáng/tuần/năm; trong suốt nhiều giờ/ngày/tuần/tháng/năm.) Example: (Ví dụ) We were cooking all morning because we had our friends coming for lunch. (Chúng tôi đã nấu ăn cả buổi sáng vì có bạn bè đến ăn trưa.) |
- live (v): sống
- make (v): làm nên, tạo ra
- preserve (v): bảo tồn
- work (v): làm việc
- build (v): xây dựng
|
1. were preserving |
2. was living |
3. were building |
|
4. Were … working |
5. was making |
|
1. People were preserving the monument for years because it had great value.
(Người ta đã bảo tồn di tích trong nhiều năm vì nó có giá trị rất lớn.)
Chủ ngữ “People” là danh từ số nhiều => were V-ing
2. When I finished school, my family was living in the countryside.
(Khi tôi học xong, gia đình tôi đang sống ở nông thôn.)
Chủ ngữ “my family” là danh từ số ít => was V-ing
3. People were building the Taj Mahal - a World Heritage Site while Shah Jahan was emperor.
(Người ta đang xây dựng Taj Mahal - Di sản Thế giới khi Shah Jahan còn là hoàng đế.)
Chủ ngữ “People” là danh từ số nhiều => were V-ing
4. "Were you still working on the coffee farm when the war broke out, Grandpa?"
(“Ông vẫn làm việc ở trang trại cà phê khi chiến tranh nổ ra phải không, ông nội?”)
Chủ ngữ “You” => were V-ing
5. I was making a presentation when the microphone stopped working.
(Tôi đang thuyết trình thì micrô ngừng hoạt động.)
Chủ ngữ “I” số ít => was V-ing







Danh sách bình luận