Speaking
4. Make a list of city problems and some solutions to them.
(Lập danh sách các vấn đề của thành phố và một số giải pháp cho chúng.)
Example: (Ví dụ)
|
Problems (Vấn đề) |
Solutions (Giải pháp) |
|
Dirty streets (Đường phố bẩn) |
Tell people to throw rubbish away properly (Khuyên người dân vứt rác đúng nơi quy định) |
|
Lack of green spaces (Thiếu không gian xanh) |
Plant more trees (Trồng nhiều cây xanh) |
|
Problems (Vấn đề) |
Solutions (Giải pháp) |
|
Traffic congestion (Tắc nghẽn giao thông) |
Encourage people to use public transportation and cycling. (Khuyến khích mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng và đi xe đạp.) |
|
Air pollution (Ô nhiễm không khí) |
Implement tree-planting programs, create green spaces. (Thực hiện các chương trình trồng cây, tạo không gian xanh.) |
|
Waste management issues (Vấn đề quản lý chất thải) |
Promote recycling programs. (Thúc đẩy các chương trình tái chế.) |
|
Homelessness (Vô gia cư) |
Offer temporary housing and job training for homeless people. (Cung cấp nhà ở tạm thời và đào tạo việc làm cho người vô gia cư.) |
|
Unemployment (Thất nghiệp) |
Provide job training programs, and support small businesses and start-ups. (Cung cấp các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và khởi nghiệp.) |










Danh sách bình luận