Phrasal verbs (2)
(Cụm động từ (2))
3. Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B.
(Nối một cụm động từ ở cột A với một từ/cụm từ thích hợp ở cột B.)
|
A |
B |
|
1. get around (đi dạo) |
a. noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn) |
|
2. carry out (thực hiện) |
b. friends (bạn bè) |
|
3. come down with (mắc phải) |
c. a project (dự án) |
|
4. hang out with (đi chơi với) |
d. the city (thành phố) |
|
5. cut down on (cắt giảm) |
e. the flu (cảm cúm) |
1 – d. get around the city
(đi vòng quanh thành phố)
2 – c. carry out a project
(thực hiện một dự án)
3 – e. come down with the flu
(bị cúm)
4 – b. hang out with friends
(đi chơi với bạn bè)
5 – a. cut down on noise pollution
(giảm ô nhiễm tiếng ồn)







Danh sách bình luận