Ghi chú: từ có chứa âm /ǝʊ/ được gạch chân; từ có chứa âm /aʊ/ được bôi màu vàng; từ có chứa âm /eǝ/ được bôi màu xanh.
1. They go shopping downtown.
(Họ đi mua sắm ở trung tâm thành phố.)
- go /ɡəʊ/
- downtown /ˌdaʊnˈtaʊn/
2. The chairman comes from a coastal city.
(Chủ tịch đến từ một thành phố ven biển.)
- chairman /ˈtʃeə.mən/
- coastal /ˈkəʊ.stəl/
3. Buses in the old days were not as crowded as they are now.
(Xe buýt ngày xưa không đông như bây giờ.)
- old /əʊld/
- crowded /ˈkraʊ.dɪd/
- now /naʊ/
4. She gets around the city easily thanks to the apps on her phone.
(Cô ấy đi lại trong thành phố một cách dễ dàng nhờ các ứng dụng trên điện thoại.)
- around /əˈraʊnd/
- phone /fəʊn/
5. I hope we will arrive at the city square in time for the fashion show.
(Tôi hy vọng chúng ta sẽ đến quảng trường thành phố kịp giờ diễn ra buổi trình diễn thời trang.)
- hope /həʊp/
- square /skweər/
- show /ʃəʊ/









Danh sách bình luận