Phrasal verbs (1)
(Cụm động từ (1))
3. Match each phrasal verb with its meaning.
(Nối mỗi cụm động từ với nghĩa của nó.)
|
1. look around |
a. to be responsible for somebody/something |
|
2. come back |
b. to walk around a place to see what is there |
|
3. hand down |
c. to get information about somebody or something |
|
4. find out |
d. to return to a place |
|
5. take care of |
e. to give something to somebody younger than you |
|
Remember! (Ghi nhớ!) - A phrasal verb consists of a verb and one or two particles, such as up, down, back, on, round,... (Cụm động từ gồm có một động từ và một hoặc hai trợ từ như up, down, back, on, round,...) - A phrasal verb usually has a special meaning. (Cụm động từ thường có ý nghĩa đặc biệt.) Example: (Ví dụ) go out = leave your house to go to a social event (ra ngoài = rời khỏi nhà để đi tham dự một sự kiện xã hội) pass down = give or teach something to your children (truyền lại = cho hoặc dạy điều gì đó cho con bạn) cut down on = reduce the amount or number of something (cắt giảm = giảm lượng hoặc số lượng của một cái gì đó) run out of = have no more of (hết, cạn kiệt = không còn nữa) |
|
1 - b |
2 - d |
3 - e |
4 - c |
5 - a |
1 – b. look around = to walk around a place to see what is there
(ngắm nghía xung quanh = đi vòng quanh một nơi để xem có gì ở đó)
2 – d. come back = to return to a place
(quay lại = quay trở lại một nơi)
3 – e. hand down = to give something to somebody younger than you
(truyền lại, để lại = đưa thứ gì đó cho người trẻ hơn bạn)
4 – c. find out = to get information about somebody or something
(tìm hiểu = lấy thông tin về ai đó hoặc một cái gì đó)
5 – a. take care of = to be responsible for somebody/something
(chăm sóc = chịu trách nhiệm về ai đó/cái gì đó)







Danh sách bình luận