Pronunciation (Phát âm)
Vowel revision: /æ/, /a:/, and /e/
(Ôn tập nguyên âm: /æ/, /a:/, and /e/)
4. Listen and number the words you hear. Then listen again and repeat.
(Hãy nghe và đánh số những từ bạn nghe được. Hãy nghe và nhắc lại.)
_______ pack
_______ kettle
_______ marry
_______ chart
_______ park
_______ cattle
_______ merry
_______ chat
Pronunciation (Phát âm)
Vowel revision: /æ/, /a:/, and /e/
(Ôn tập nguyên âm: /æ/, /a:/, and /e/)
4. Listen and number the words you hear. Then listen again and repeat.
(Hãy nghe và đánh số những từ bạn nghe được. Hãy nghe và nhắc lại.)
_______ pack
_______ kettle
_______ marry
_______ chart
_______ park
_______ cattle
_______ merry
_______ chat
1 - chart /tʃɑːt/
2 - merry /ˈmer.i/
3 - pack /pæk/
4 - cattle /ˈkæt.əl/
5 - park /pɑːk/
6 - chat /tʃæt/
7 - kettle /ˈket.əl/
8 - marry /ˈmær.i/







Danh sách bình luận