3. Match each word or phrase with its definition.
(Nối mỗi từ hoặc cụm từ với định nghĩa của nó.)
|
1. suburb (ngoại ô) |
a. the people living in a particular area; the place where people live (những người sống trong một khu vực cụ thể; nơi mọi người sinh sống) |
|
2. facilities (cơ sở vật chất) |
b. to make somebody remember or think about somebody or something (làm cho ai đó nhớ hoặc nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó) |
|
3. community (cộng đồng) |
c. to have a good relationship with somebody (có mối quan hệ tốt với ai đó) |
|
4. get on with (có quan hệ tốt với) |
d. an area outside the centre of a city (khu vực bên ngoài trung tâm thành phố) |
|
5. remind sb of (gợi nhắc ai đó) |
e. the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose (các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể) |
1 – d. suburb: an area outside the centre of a city
(ngoại ô: khu vực bên ngoài trung tâm thành phố)
2 – e. facilities: the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose
(cơ sở vật chất: các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể)
3 – a. community: the people living in a particular area; the place where people live
(cộng đồng: những người sống trong một khu vực cụ thể; nơi mọi người sinh sống)
4 – c. get on with: to have a good relationship with somebody
(có quan hệ tốt với: có mối quan hệ tốt với ai đó)
5 – b. remind sb of: to make somebody remember or think about somebody or something
(gợi nhắc ai đó: làm cho ai đó nhớ hoặc nghĩ về ai đó hoặc điều gì đó)








Danh sách bình luận