3. Read the WRITING FOCUS. For each point, find more examples in the article on page 107.
(Đọc TẬP TRUNG VIẾT. Đối với mỗi điểm, hãy tìm thêm ví dụ trong bài viết ở trang 107.)
WRITING FOCUS (TẬP TRUNG VIẾT)
Making your article lively (Làm cho bài viết của bạn trở nên sinh động)
• Addressing readers directly (Câu hỏi trực tiếp)
I will look at the issues. → Let's look at the issues.
(Tôi sẽ xem xét các vấn đề. → Hãy nhìn vào vấn đề.)
University graduates earn more money. → As a university graduate, you will earn more money.
(Sinh viên tốt nghiệp đại học kiếm được nhiều tiền hơn. → Khi tốt nghiệp đại học, bạn sẽ kiếm được nhiều tiền hơn.)
• Direct questions(Câu hỏi trực tiếp)
More young people are going to university,→ Why are more young people going to university?
(Nhiều người trẻ đi học đại học hơn,→ Tại sao nhiều người trẻ đi học đại học hơn?)
University is about experiencing new things. →→ University is about experiencing new things, isn't it?
(Đại học là để trải nghiệm những điều mới mẻ. →→ Đại học là để trải nghiệm những điều mới mẻ phải không?)
• Quotations (Trích dẫn)
The Education Minister predicts that new employees will require a degree. → 'New employees will require a degree,' predicts the Education Minister.
(Bộ trưởng Giáo dục dự đoán rằng nhân viên mới sẽ yêu cầu bằng cấp. → 'Nhân viên mới sẽ yêu cầu bằng cấp', Bộ trưởng Bộ Giáo dục dự đoán.)
Sam Hill points out that university isn't for everyone, and many better off with apprenticeships.→ 'University is not for everyone,' points out Sam Hill, 'and many are better off with apprenticeships."
(Sam Hill chỉ ra rằng đại học không dành cho tất cả mọi người, và nhiều người sẽ tốt hơn nếu học nghề.→ 'Đại học không dành cho tất cả mọi người,' Sam Hill chỉ ra, 'và nhiều người sẽ tốt hơn nếu học nghề.')
• Exclamations (Cảm thán)
University isn't the only option. Many entrepreneurs didn't even finish secondary school!
(Đại học không phải là lựa chọn duy nhất Nhiều doanh nhân thậm chí còn chưa học hết cấp hai!)
1. Yes, the writer mentions many of the same reasons as in Exercise 1, for example, job prospects, life experience, and less tangible outcomes.
(Có, người viết đề cập đến nhiều lý do tương tự như trong Bài tập 1, chẳng hạn như triển vọng công việc, kinh nghiệm sống và những kết quả ít hữu hình hơn.)
2. In Conclusion A, the writer answers that the benefits outweigh the costs, both economic and non-economic. In Conclusion B, the writer answers that the costs outweigh the benefits, especially considering the odds of getting a good graduate job.
(Trong Kết luận A, người viết trả lời rằng lợi ích lớn hơn chi phí, cả về mặt kinh tế và phi kinh tế. Trong Kết luận B, người viết trả lời rằng chi phí lớn hơn lợi ích, đặc biệt khi xét đến khả năng có được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp.)
3. I agree more with Conclusion A. While it's true that work experience is valuable, a university education can certainly provide a solid foundation for a successful career. Additionally, the life experiences gained in university can be invaluable for personal growth and development. However, it is important to consider the financial implications carefully.
(Tôi đồng ý nhiều hơn với Kết luận A. Mặc dù kinh nghiệm làm việc là có giá trị nhưng trình độ học vấn đại học chắc chắn có thể cung cấp nền tảng vững chắc cho sự nghiệp thành công. Ngoài ra, kinh nghiệm sống thu được ở trường đại học có thể là vô giá cho sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận các tác động tài chính.)







Danh sách bình luận