4. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the noun or adjective form of the underlined phrasal verb.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự câu thứ nhất. Sử dụng dạng danh từ hoặc tính từ của cụm động từ được gạch chân.)
1. I was brought up in a similar way to my parents.
(Tôi được nuôi dưỡng theo cách tương tự như bố mẹ tôi.)
I had _______________.
2. Yesterday it poured down on my way home from school.
(Hôm qua trời đổ mưa trên đường tôi đi học về.)
Yesterday there was _______________.
3. I always warm up before I do any sport.
(Tôi luôn khởi động trước khi chơi bất kỳ môn thể thao nào.)
I like to do _______________.
4 I need to clear out all the junk in my bedroom.
(Tôi cần dọn sạch tất cả rác rưởi trong phòng ngủ của mình.)
I need to have _______________.
5. Background music puts me off when I am trying to study.
(Nhạc nền làm tôi khó chịu khi đang cố gắng học tập.)
I find background music _______________.
6. If I dropped out of college, my parents would never forgive me.
(Nếu tôi bỏ học đại học, bố mẹ tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi.)
If I became _______________.
1. I had a similar upbringing to my parents.
(Tôi có cách nuôi dạy tương tự như bố mẹ tôi.)
2. Yesterday there was heavy rainfall on my way home from school.
(Hôm qua trên đường đi học về có mưa lớn.)
3. I like to do warm-ups before I do any sport.
(Tôi thích khởi động trước khi chơi bất kỳ môn thể thao nào.)
4. I need to have a clearout all the junk in my bedroom.
(Tôi cần dọn sạch tất cả những thứ linh tinh trong phòng ngủ của mình.)
5. I find background music distracting when I am trying to study.
(Tôi thấy nhạc nền làm tôi mất tập trung khi đang cố gắng học.)
6. If I became a dropout, my parents would never forgive me.
(Nếu tôi bỏ học, bố mẹ sẽ không bao giờ tha thứ cho tôi.)







Danh sách bình luận