1. Complete the sentences with the correct form of work (noun or verb) or job (noun).
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của công việc (danh từ hoặc động từ) hoặc công việc (danh từ).)
1. Brenda has a part-time/manual/well-paid job.
2. Tom ____________ from home / long hours / with his hands.
3. Amy has done a lot of hard / voluntary / office ______________ over the years.
4. Luca ____________ outdoors / in advertising / abroad.
5. Hal applied for / got fired from / resigned from a ______________ in sales.

1. Brenda has a part-time/manual/well-paid job.
(Brenda có một công việc bán thời gian/ chân tay/ được trả lương cao.)
2. Tom works from home / long hours / with his hands.
(Tom làm việc ở nhà / làm việc nhiều giờ / bằng đôi tay của mình.)
3. Amy has done a lot of hard / voluntary / office work over the years.
(Amy đã làm rất nhiều công việc vất vả/tình nguyện/văn phòng trong nhiều năm qua.)
4. Luca works outdoors / in advertising / abroad.
(Luca làm việc ngoài trời/ trong quảng cáo/ ở nước ngoài.)
5. Hal applied for / got fired from / resigned from a job in sales.
(Hal nộp đơn xin/bị sa thải/từ chức ở vị trí bán hàng.)








Danh sách bình luận