GRAMMAR
3. Read the sentences, and then circle simple, compound, or complex to show what type of sentence they are.
(Đọc các câu, sau đó khoanh tròn đơn, ghép hoặc phức để cho biết chúng thuộc loại câu nào.)
1. A lot of other scientists started to look up at him because he was so innovative. simple/compound/complex
(Rất nhiều nhà khoa học khác bắt đầu ngưỡng mộ ông vì ông quá sáng tạo. đơn giản/phức hợp/phức tạp)
2. I need a rough idea about how to replace this code. simple/compound/complex
(Tôi cần ý tưởng sơ bộ về cách thay thế mã này. đơn giản/phức hợp/phức tạp)
3. We must use an autonomous way of making car parts, but we also have to consider the costs. simple/compound/complex
(Chúng ta phải sử dụng phương pháp tự động sản xuất các bộ phận ô tô, nhưng chúng ta cũng phải tính đến chi phí. đơn giản/phức hợp/phức tạp)
4. The effects of the creative solution were very impressive. simple/compound/complex
(Hiệu quả của giải pháp sáng tạo rất ấn tượng. đơn giản/phức hợp/phức tạp)
5. It took a lot of imagination to invent this flying car, and thus this new product is very transformative. simple/compound/complex
(Phải mất rất nhiều trí tưởng tượng để phát minh ra chiếc ô tô bay này, và do đó sản phẩm mới này có tính biến đổi rất lớn. đơn giản/phức hợp/phức tạp)
6. Before we can plan how to get over the hurdle, we have to consider the risks. simple/compound/complex
(Trước khi lên kế hoạch vượt qua trở ngại, chúng ta phải xem xét các rủi ro. đơn giản/phức hợp/phức tạp)








Danh sách bình luận