2. Match the sentence halves to form a complete sentence. Which of these phrasal verbs are mentioned in Exercise 1?
(Nối các nửa câu để tạo thành câu hoàn chỉnh. Những cụm động từ nào được đề cập trong Bài tập 1?)
1. I need to come up with
2. The children get along to
3. I haven't yet got around to
4. We look forward to
5. I'm not sure I can live up to
6. She always looks up to
7. The old man looks down on
8. I like it quiet, so it's hard to put up with
a. finishing it
b. all this noise.
c. his high expectations.
d. a new idea for my project.
e. younger people.
f. playing a new video game.
g. the new student very well.
h. her father.

1. I need to come up with - d. a new idea for my project.
(Tôi cần nghĩ ra ý tưởng mới cho dự án của mình.)
2. The children get along - g. with the new student very well.
(Trẻ hòa nhập với học sinh mới rất tốt.)
3. I haven't yet got around to - a. finishing it.
(Tôi vẫn chưa hoàn thành nó.)
4. We look forward - f. playing a new video game.
(Chúng tôi mong được chơi một trò chơi điện tử mới.)
5. I'm not sure I can live up - c. his high expectations.
(Tôi không chắc mình có thể đáp ứng được kỳ vọng cao của anh ấy hay không.)
6. She always looks up - h. to her father.
(Cô ấy luôn ngưỡng mộ bố mình.)
7. The old man looks down - e. on younger people.
(Ông già coi thường người trẻ.)
8. I like it quiet, so it's hard to put up with - b. all this noise.
(Tôi thích sự yên tĩnh nên thật khó để chịu đựng được sự ồn ào này.)
Phrasal verbs mentioned in Exercise 1:
(Các cụm động từ được đề cập ở Bài tập 1)
+ come up with: nghĩ ra
+ get along with: hòa đồng với
+ look forward to: mong chờ
+ live up to: sống theo
+ look up to: tôn trọng
+ look down on: khinh thường
+ put up with: chịu đựng







Danh sách bình luận