6. Read about the intonation at the end of sentences. Then listen and repeat.
(Đọc về ngữ điệu ở cuối câu. Sau đó nghe và lặp lại.)
Rising intonation at the end of a sentence (Ngữ điệu lên cao ở cuối câu)
To signal using a statement as a question
(Để báo hiệu bằng cách sử dụng một câu phát biểu như một câu hỏi)
To signal checking/confirming (Để ra tín hiệu kiểm tra/xác nhận)
To signal uncertainty/doubt (Để báo hiệu sự không chắc chắn/nghi ngờ)
Falling intonation at the end of a sentence (Ngữ điệu rơi ở cuối câu)
To signal an exclamation (Để báo hiệu một câu cảm thán)
To signal a command (Để báo hiệu một lệnh)
• I don't believe it. (Tôi không tin điều đó.)
• I'm not sure why we even have English classes anymore.
(Tôi không hiểu tại sao chúng ta lại có lớp học tiếng Anh nữa.)
• Other benefits. (Lợi ích khác.)
• It's not that important. (Nó không quan trọng lắm.)
• So, for now on, don't use Google Translate for your homework.
(Vì vậy, từ nay trở đi, đừng sử dụng Google Dịch để làm bài tập về nhà.)







Danh sách bình luận