4. Read the sentences and tick (✔) the correct type for each sentence.
(Đọc các câu và đánh dấu ( ✔) vào loại đúng cho mỗi câu.)
|
|
Simple |
Compound |
Complex |
|
1. Because they respond to students’ questions 24/7, online learning sites now use chatbots. (Vì trả lời câu hỏi của học sinh 24/7 nên các trang học trực tuyến hiện nay đều sử dụng chatbot.) |
|
|
|
|
2. Digital marketers love chatbots, and they are using chatbots more often. (Các nhà tiếp thị kỹ thuật số yêu thích chatbot và họ đang sử dụng chatbot thường xuyên hơn.) |
|
|
|
|
3. Chatbots are useful in education because they can analyse students' mistakes. (Chatbot rất hữu ích trong giáo dục vì chúng có thể phân tích lỗi của học sinh.) |
|
|
|
|
4. Digital marketers use chatbots to create more personalized experiences for customers. (Các nhà tiếp thị kỹ thuật số sử dụng chatbot để tạo ra nhiều trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho khách hàng.) |
|
|
|
|
5. Chatbots can replace some human customer service agents, so they save companies a lot of money. (Chatbots có thể thay thế một số nhân viên dịch vụ khách hàng của con người, vì vậy chúng giúp các công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.) |
|
|
|
|
6. I think chatbots will someday replace many different jobs. (Tôi nghĩ một ngày nào đó chatbot sẽ thay thế nhiều công việc khác nhau.) |
|
|
|
|
|
Simple |
Compound |
Complex |
|
1. Because they respond to students’ questions 24/7, online learning sites now use chatbots. (Vì trả lời câu hỏi của học sinh 24/7 nên các trang học trực tuyến hiện nay đều sử dụng chatbot.) |
|
|
✔ |
|
2. Digital marketers love chatbots, and they are using chatbots more often. (Các nhà tiếp thị kỹ thuật số yêu thích chatbot và họ đang sử dụng chatbot thường xuyên hơn.) |
|
✔ |
|
|
3. Chatbots are useful in education because they can analyse students' mistakes. (Chatbot rất hữu ích trong giáo dục vì chúng có thể phân tích lỗi của học sinh.) |
|
✔ |
|
|
4. Digital marketers use chatbots to create more personalized experiences for customers. (Các nhà tiếp thị kỹ thuật số sử dụng chatbot để tạo ra nhiều trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho khách hàng.) |
✔ |
|
|
|
5. Chatbots can replace some human customer service agents, so they save companies a lot of money. (Chatbots có thể thay thế một số nhân viên dịch vụ khách hàng của con người, vì vậy chúng giúp các công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.) |
|
✔ |
|
|
6. I think chatbots will someday replace many different jobs. (Tôi nghĩ một ngày nào đó chatbot sẽ thay thế nhiều công việc khác nhau.) |
✔ |
|
|







Danh sách bình luận