3. Read the SPEAKING FOCUS. Listen to the dialogue again and tick (✔) the expressions you hear from the dialogue.
(Đọc TẬP TRUNG NÓI. Nghe lại đoạn hội thoại và đánh dấu ( ✔) những từ bạn nghe được trong đoạn hội thoại.)
SPEAKING FOCUS (Tập trung nói)
Clarifying your thoughts (Làm rõ suy nghĩ của bạn)
1. What I mean is... (Ý tôi là...)
2. What I mean to say is... (Điều tôi muốn nói là...)
3. What I meant was … (Ý tôi là)
4. Let me put it this way... (Hãy để tôi nói thế này...)
5. The thing is… (Vấn đề là..)
6. Well, you see... (Ồ, bạn thấy đấy...)
7. In other words… (Nói cách khác…)
















Danh sách bình luận