5. Work in groups. Make five sentences about living in a multicultural country, using relative clauses referring to a whole sentence. Read the sentences out loud to the other group.
(Làm việc theo nhóm. Viết năm câu về cuộc sống ở một đất nước đa văn hóa, sử dụng mệnh đề quan hệ để chỉ cả một câu. Đọc to các câu cho nhóm khác.)
Some minority groups assimilate more easily than others, which is a good thing.
(Một số nhóm thiểu số hòa nhập dễ dàng hơn những nhóm khác, đó là một điều tốt.)
My grandparents came to Canada from their homeland, which we all feel proud of.
(Ông bà tôi đến Canada từ quê hương của họ, điều mà tất cả chúng tôi đều cảm thấy tự hào.)
In Singapore, multiculturalism thrives, which allows ethnic groups to harmonize and continue their traditions.
(Ở Singapore, chủ nghĩa đa văn hóa phát triển mạnh, cho phép các nhóm dân tộc hòa hợp và tiếp tục truyền thống của họ.)
Some ethnic minority groups in the US are not respected, which leads to frequent social riots.
(Một số nhóm dân tộc thiểu số ở Mỹ không được tôn trọng, dẫn đến bạo loạn xã hội thường xuyên.)
There is a rich life experience, which we can get from living in a multicultural country.
(Chúng ta có thể có được trải nghiệm sống phong phú khi sống ở một đất nước đa văn hóa.)







Danh sách bình luận