4. Complete the phrases with the verbs in blue in the text. Then listen, check and repeat.
(Hoàn thành các cụm từ với động từ màu xanh lam trong bài văn. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại.)
1. become mainstream = be ordinary or normal
(trở thành chủ đạo = bình thường hoặc bình thường)
2. _______ back to = begin at a time in the past
3. _______ popularity = become more popular
4. _______ a habit of = do sth regularly
5. _______ a claim = state that sth is true
6. _______ = try to do
7. _______ sth off = get rid of

2. dates back to = begin at a time in the past
(ngày trở lại = bắt đầu tại một thời điểm trong quá khứ)
3. gaining popularity = become more popular
(trở nên nổi tiếng = trở nên nổi tiếng hơn)
4. have a habit of = do sth regularly
(có thói quen = làm việc gì đó thường xuyên)
5. make a claim = state that sth is true
(đưa ra khẳng định = khẳng định rằng điều gì đó là đúng)
6. seeking = try to do
(tìm kiếm = cố gắng làm)
7. shaking sth off = get rid of
(rũ bỏ cái gì đó = loại bỏ)








Danh sách bình luận